Tác giả:
Nhà báo An Thanh (Báo Hànộimới)
Sự gia tăng nhanh về số lượng thang máy tại Việt Nam đang phản ánh rõ quá trình đô thị hóa theo chiều cao. Chung cư, nhà ở tái định cư, cao ốc văn phòng, bệnh viện, trung tâm thương mại và cả nhà ở riêng lẻ đều ngày càng phụ thuộc vào hệ thống giao thông trục đứng.
Tuy nhiên, càng phụ thuộc vào thang máy, đô thị càng phải đối mặt với nhiều vấn đề quản trị: tiêu thụ năng lượng, an toàn vận hành, bảo trì dài hạn, chất lượng linh kiện, năng lực cứu hộ và tranh chấp trong sử dụng quỹ bảo trì. Nếu chỉ tập trung vào số lượng thiết bị lắp mới mà xem nhẹ quản lý chất lượng sau lắp đặt, rủi ro sẽ dồn về phía cư dân.
Quy hoạch đô thị phải tính đến giao thông trục đứng
Trong đô thị cao tầng, thang máy cần được nhìn nhận như một thành phần của hệ thống giao thông, không chỉ là thiết bị kỹ thuật bên trong tòa nhà.
Việc bố trí thang máy không thể chỉ dựa vào chiều cao công trình. Số lượng, tải trọng, tốc độ và phương án phân luồng phải được tính toán trên cơ sở mật độ cư dân, công năng sử dụng, lưu lượng giờ cao điểm và khả năng sơ tán khi có sự cố.
Một tòa nhà có quá ít thang máy so với số lượng căn hộ sẽ gây ùn tắc vào giờ cao điểm, làm tăng thời gian chờ, tăng tần suất vận hành và đẩy nhanh quá trình xuống cấp thiết bị. Trong tình huống khẩn cấp, sự thiếu hụt này còn có thể ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng di chuyển của người già, trẻ nhỏ, người khuyết tật hoặc lực lượng cứu hộ.

Trong các đô thị, thang máy đang trở thành phần quan trọng điều phối giao thông trong mọi toà nhà.
Cùng với đó, quy hoạch các khu đô thị cao tầng cần tính đến nguồn điện ổn định và phương án dự phòng cho hệ thống thang máy. Với một công trình thấp tầng, mất điện có thể chỉ là bất tiện. Nhưng trong một khu đô thị hàng vạn dân, mất điện kéo dài có thể khiến nhiều người mắc kẹt, làm gián đoạn sinh hoạt, y tế, cứu hộ...
Do đó, yêu cầu về tiết kiệm năng lượng, an toàn điện, cứu hộ tự động và khả năng vận hành trong tình huống khẩn cấp cần được đặt ra ngay từ khâu thiết kế công trình, không phải đợi đến khi tòa nhà đi vào sử dụng.
Chính quyền cơ sở cần công cụ quản lý rõ ràng
Tại các khu vực có mật độ chung cư cao, thang máy đang trở thành một trong những hạng mục dễ phát sinh tranh chấp. Khi thiết bị hỏng hóc, xuống cấp hoặc cần thay thế linh kiện lớn, mâu thuẫn thường xuất hiện giữa cư dân, ban quản trị, chủ đầu tư và đơn vị quản lý vận hành.
Các vấn đề thường gặp là chậm bàn giao quỹ bảo trì 2%, thiếu minh bạch trong lựa chọn nhà thầu, bất đồng về chi phí thay thế linh kiện, tranh cãi trách nhiệm khi xảy ra sự cố hoặc tiếp tục sử dụng thiết bị đã có dấu hiệu mất an toàn.
Khi việc giám sát, quản lý nhà chung cư được giao nhiều hơn cho cấp xã, phường, áp lực đối với chính quyền cơ sở sẽ tăng lên. Với những địa bàn có hàng chục tòa chung cư, thang máy không chỉ là vấn đề kỹ thuật, mà còn là điểm nóng dân sinh.
Trưởng ban quản trị Chung cư Nơ 5, phường Yên Sở, Hà Nội chia sẻ, khi phát sinh tranh chấp, chính quyền cơ sở thường phải đứng ra xử lý các vấn đề liên quan đến quỹ bảo trì, bàn giao hạ tầng hoặc trách nhiệm khi thiết bị hỏng hóc. Tuy nhiên, nếu thiếu quy định cụ thể về tiêu chuẩn kỹ thuật, quy trình bảo trì, trách nhiệm của từng bên và chế tài xử lý vi phạm, cán bộ cơ sở sẽ rất khó phân xử các tranh chấp có tính chuyên môn cao.
Vì vậy, quản lý thang máy trong nhà chung cư cần một hành lang pháp lý rõ hơn. Trách nhiệm của chủ đầu tư, ban quản trị, đơn vị quản lý vận hành, doanh nghiệp bảo trì và chính quyền địa phương phải được phân định cụ thể. Khi trách nhiệm rõ ràng, tranh chấp giảm đi và an toàn của cư dân được bảo vệ tốt hơn.
Đọc thêm: Việt Nam sắp có Tiêu chuẩn quốc gia về bảo trì, sửa chữa thang máy
Vai trò điều phối của Hiệp hội Thang máy Việt Nam
Trong hệ sinh thái thang máy, Hiệp hội Thang máy Việt Nam có thể đóng vai trò kết nối giữa cơ quan quản lý, doanh nghiệp, chuyên gia kỹ thuật và người sử dụng.
Trước hết, Hiệp hội cần tham gia xây dựng, góp ý và phổ biến các tiêu chuẩn chuyên ngành về an toàn, bảo trì, tiết kiệm năng lượng và cải tạo thang máy. Đây là cơ sở để thị trường có chuẩn chung, tránh tình trạng mỗi đơn vị vận hành theo một cách.
Thứ hai, Hiệp hội cần thúc đẩy đào tạo, bồi dưỡng và sát hạch đội ngũ kỹ thuật viên. Khi số lượng thang máy tăng nhanh và nhiều thiết bị bước vào giai đoạn sửa chữa lớn trong 10 - 15 năm tới, thị trường sẽ cần lực lượng nhân sự có tay nghề, hiểu tiêu chuẩn an toàn và có đạo đức nghề nghiệp.
Thứ ba, Hiệp hội có thể hỗ trợ kết nối doanh nghiệp trong nước, từng bước hoàn thiện chuỗi cung ứng linh kiện, giảm phụ thuộc vào nguồn nhập khẩu và bảo đảm khả năng thay thế trong suốt vòng đời thiết bị.
Ngoài ra, hoạt động truyền thông cộng đồng về kiểm định, bảo trì định kỳ, rủi ro khi sử dụng thang máy xuống cấp và kỹ năng ứng xử khi gặp sự cố cũng cần được thực hiện thường xuyên hơn.
Cần dịch vụ tư vấn và ứng cứu sự cố chuyên nghiệp
Sự phát triển của thang máy gia đình đặt ra nhu cầu về các đơn vị tư vấn kỹ thuật độc lập. Nhiều hộ dân khi xây nhà không có chuyên môn cơ điện, dễ bị cuốn vào nhiều lựa chọn về thương hiệu, cấu hình, công nghệ và giá cả. Tư vấn độc lập sẽ giúp lựa chọn thiết bị phù hợp với kết cấu công trình, hạn chế rủi ro mua phải thiết bị kém chất lượng hoặc lắp đặt không phù hợp.
Bên cạnh tư vấn lắp đặt, các đô thị lớn cũng cần tính đến mô hình trung tâm tiếp nhận và điều phối sự cố thang máy hoạt động 24/7. Khi xảy ra kẹt thang, mất điện, lỗi cửa hoặc tình huống khẩn cấp, yếu tố quan trọng nhất là vấn đề an toàn khi giải cứu.

Công tác cứu hộ thang máy cần được tổ chức theo cơ chế phản ứng nhanh, có đầu mối tiếp nhận 24/7, lực lượng được đào tạo đúng quy trình và dữ liệu thiết bị rõ ràng để bảo đảm an toàn khi xảy ra sự cố mắc kẹt.
Một đầu mối điều phối có thể kết nối lực lượng cứu nạn, đơn vị quản lý vận hành, doanh nghiệp bảo trì và dữ liệu kỹ thuật của thiết bị. Mục tiêu không phải thay thế trách nhiệm của đơn vị bảo trì, mà là bảo đảm người mắc kẹt được hỗ trợ nhanh, đúng quy trình và an toàn.
Về lâu dài, mỗi thang máy cần có hồ sơ kỹ thuật rõ ràng, thông tin đơn vị bảo trì, lịch sử kiểm định, lịch sử sửa chữa và mã định danh để phục vụ công tác quản lý, cứu hộ và truy xuất trách nhiệm khi cần thiết.
Người sử dụng cũng phải tham gia giám sát
An toàn thang máy không thể chỉ trông chờ vào chủ đầu tư, doanh nghiệp bảo trì hoặc cơ quan quản lý. Người sử dụng là mắt xích cuối cùng nhưng rất quan trọng trong chuỗi an toàn.
Với người mua nhà, cần quan tâm đến hệ thống thang máy ngay từ khi lựa chọn dự án: thương hiệu, xuất xứ thiết bị, số lượng thang, năng lực vận hành, hồ sơ kiểm định, phương án bảo trì và khả năng thay thế linh kiện. Không nên chỉ nhìn vào thiết kế cabin hay quảng cáo tiện ích.
Với cư dân chung cư, cần yêu cầu minh bạch việc sử dụng quỹ bảo trì, giám sát lịch bảo dưỡng định kỳ, phản ánh kịp thời khi thang máy có dấu hiệu bất thường và kiên quyết không sử dụng thiết bị đã quá hạn kiểm định hoặc có cảnh báo mất an toàn.
Với hộ gia đình lắp thang máy riêng, cần lựa chọn đơn vị có năng lực kỹ thuật, hợp đồng bảo trì rõ ràng, linh kiện có nguồn gốc và quy trình cứu hộ cụ thể khi xảy ra sự cố.
Văn hóa sử dụng thang máy cũng cần được hình thành từ những hành động đơn giản: không giữ cửa sai quy định, không chở quá tải, không vận chuyển vật liệu cồng kềnh bằng thang khách, giữ vệ sinh cabin, ưu tiên người già, trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai và người khuyết tật.
Một đô thị hiện đại không chỉ được nhận diện qua những tòa nhà cao tầng, mà còn qua cách các hệ thống bên trong nó được vận hành an toàn, tiết kiệm và có trách nhiệm. Thang máy càng trở nên phổ biến, yêu cầu quản trị càng phải rõ ràng.
Nếu không có tầm nhìn đồng bộ từ hôm nay, sự phát triển ồ ạt sẽ gieo mầm cho những hệ lụy khôn lường trong nhiều thập kỷ tới.
























