Ai sẽ bảo trì hơn một triệu thang máy của Việt Nam vào năm 2045?
Năm 2025, Việt Nam được ước tính đã có khoảng nửa triệu thang máy đang vận hành. Mỗi ngày, hàng chục triệu lượt người di chuyển bằng loại phương tiện đặc biệt này trong các chung cư, bệnh viện, trung tâm thương mại, khách sạn, nhà máy và tòa nhà văn phòng.
Trong nhiều năm, khi nói đến sự phát triển của ngành thang máy, người ta thường quan tâm đến số lượng thiết bị, công nghệ mới, tốc độ tăng trưởng thị trường hay sự xuất hiện của các tòa nhà ngày càng cao hơn. Nhưng phía sau những con số đó đang xuất hiện một câu hỏi ít được nhắc đến:
Ai sẽ bảo trì, kiểm tra, cứu hộ và chịu trách nhiệm cho sự an toàn của hơn một triệu thang máy Việt Nam trong tương lai?
Đó không chỉ là câu hỏi của các doanh nghiệp thang máy. Đó là câu hỏi về nguồn nhân lực của cả một ngành kinh tế kỹ thuật đang phát triển rất nhanh.
Nếu coi thang máy là phương tiện giao thông đứng của đô thị hiện đại, thì nguồn nhân lực thang máy chính là lực lượng bảo đảm an toàn cho hệ thống giao thông đứng ấy. Và cũng giống như mọi hệ thống giao thông khác, nguy cơ lớn nhất không phải lúc nào cũng nằm ở thiết bị. Nó thường bắt đầu từ con người.

Những sự cố thang máy nguy hiểm hoàn toàn có thể được phòng ngừa nếu đội ngũ kỹ thuật viên được đào tạo bài bản, tuân thủ tiêu chuẩn an toàn; đồng thời, có cơ chế quản lý, đánh giá và giám sát thường xuyên.
Khi giao thông đứng phát triển nhanh hơn nguồn nhân lực
Hai thập niên qua là giai đoạn bùng nổ của đô thị hóa Việt Nam. Hàng nghìn chung cư cao tầng, khách sạn, bệnh viện và trung tâm thương mại được đưa vào sử dụng. Song hành với quá trình đó là sự gia tăng nhanh chóng của thị trường thang máy.
Với các chương trình phát triển nhà ở xã hội, xu hướng đô thị hóa và già hóa dân số, nhiều chuyên gia dự báo Việt Nam có thể tiến tới quy mô khoảng một triệu thang máy vào năm 2045.
Tuy nhiên, tốc độ phát triển của nguồn nhân lực không tăng tương ứng. Theo số liệu của Tổng cục Thống kê, tỷ lệ lao động qua đào tạo có bằng cấp hoặc chứng chỉ của Việt Nam năm 2025 mới đạt khoảng 29,2%. Điều đó đồng nghĩa với việc hơn 70% lực lượng lao động chưa có chứng chỉ nghề hoặc trình độ chuyên môn được công nhận chính thức.

Nền kinh tế phát triển, quy mô các ngành công nghiệp - xây dựng gia tăng nhanh, trong khi chất lượng nguồn nhân lực chỉ cải thiện từng bước nhỏ. Khoảng cách này chưa tạo ra khủng hoảng ngay lập tức. Nhưng nếu tiếp tục kéo dài, nó sẽ trở thành một trong những thách thức lớn của ngành thang máy trong hai thập niên tới.
Người trẻ có thực sự chán nghề kỹ thuật?
Nói rằng người trẻ chán nghề kỹ thuật có lẽ chưa hoàn toàn chính xác. Người trẻ vẫn sẵn sàng học công nghệ, học AI, học lập trình, học thiết kế kỹ thuật hay tự động hóa. Điều họ đang cân nhắc là giá trị mà thị trường dành cho những kỹ năng đó.
Trong ngành thang máy, không khó để tìm thấy các thông báo tuyển dụng kỹ thuật viên lắp đặt hoặc bảo trì với mức lương khởi điểm từ 8–15 triệu đồng/tháng. Một số vị trí ghi rõ “không yêu cầu kinh nghiệm”. Điều đó phản ánh hai mặt của vấn đề. Một mặt, thị trường đang thiếu nhân lực nên doanh nghiệp buộc phải mở rộng đầu vào. Mặt khác, sự khác biệt giữa người được đào tạo bài bản và người mới vào nghề vẫn chưa đủ rõ ràng để tạo động lực học nghề dài hạn.

Nhiều kỹ thuật viên phải làm việc trong điều kiện hiện trường, thường xuyên di chuyển, trực xử lý sự cố ngoài giờ, chịu trách nhiệm đối với các thiết bị liên quan trực tiếp đến an toàn con người. Tuy nhiên, thu nhập, vị thế xã hội và cơ hội thăng tiến chưa thực sự tương xứng với trách nhiệm nghề nghiệp.
Đó mới là nguyên nhân sâu xa khiến nhiều người trẻ lựa chọn các ngành nghề khác.
Chứng chỉ nghề chưa trở thành 'hộ chiếu nghề nghiệp'
Trong hàng không, không ai chấp nhận một kỹ thuật viên chưa qua đào tạo bảo dưỡng động cơ máy bay. Trong đường sắt, không ai giao đoàn tàu cho người chưa được cấp phép vận hành. Trong hàng hải, không một con tàu nào được phép rời cảng nếu thiếu thuyền viên đạt chuẩn.
Nhưng trong ngành thang máy, chứng chỉ nghề vẫn chưa tạo ra khác biệt đủ lớn trên thị trường lao động.
Vì sao chứng chỉ nghề chưa có giá trị thị trường?
- Chưa có hệ thống phân hạng nghề nghiệp thống nhất toàn ngành.
- Chưa có cơ sở dữ liệu kỹ thuật viên quy mô quốc gia.
- Chủ đầu tư thường quan tâm giá dịch vụ hơn chất lượng nhân lực.
- Thiếu cơ chế công nhận và liên thông chứng chỉ giữa các doanh nghiệp.
- Khoảng cách thu nhập giữa người có và không có chứng chỉ chưa đủ lớn.
Hệ quả là người trẻ khó nhìn thấy lợi ích kinh tế rõ ràng khi đầu tư thời gian và chi phí để học nghề bài bản.
Những sự cố gần đây đang gửi đi thông điệp gì?
Tạp chí Thang máy thời gian qua đã liên tục phản ánh các sự cố và tai nạn liên quan đến thang máy. Mỗi vụ việc đều có nguyên nhân cụ thể và cần được đánh giá khách quan. Tuy nhiên, nếu nhìn ở góc độ quản trị ngành, các sự cố ấy đang gửi đi một thông điệp quan trọng: An toàn không chỉ là câu chuyện của thiết bị.
Một hệ thống thang máy hiện đại có thể được trang bị nhiều lớp bảo vệ. Nhưng việc lắp đặt, bảo trì, kiểm tra, vận hành và cứu hộ cuối cùng vẫn do con người thực hiện. Khi nguồn nhân lực thiếu hụt hoặc không được chuẩn hóa, rủi ro sẽ tích tụ theo thời gian. Đó là lý do vì sao nhiều quốc gia xem đào tạo nhân lực là một bộ phận của hệ thống an toàn, chứ không phải hoạt động hỗ trợ bên ngoài.
Bài học từ Mỹ, Đức, Nhật Bản và Singapore
Các quốc gia có ngành thang máy phát triển không chỉ sở hữu nhiều công nghệ hơn, mà còn tạo khác biệt ở cách họ đầu tư cho con người.
+ Tại Mỹ, các chương trình học nghề có lương như NEIEP giúp kỹ thuật viên vừa học vừa làm trong nhiều năm trước khi đạt trình độ độc lập.
+ Tại Đức, mô hình đào tạo kép kết nối chặt chẽ giữa doanh nghiệp và trường nghề.
+ Tại Nhật Bản, kỹ năng nghề nghiệp và kỷ luật an toàn được xem là một phần của văn hóa doanh nghiệp.
+ Tại Singapore, việc quản lý năng lực kỹ thuật viên ngày càng gắn với cơ sở dữ liệu và đánh giá năng lực số.
Điểm chung của tất cả các mô hình này là: nghề kỹ thuật được nhìn nhận như một nghề chuyên môn cao.

Tại Mỹ, nhân lực làm trong ngành thang máy bắt buộc phải được đào tạo nghề và thi cấp chứng chỉ học nghề NEIPE do Hiệp hội các nhà thầu thang máy quốc gia (NAEC) tổ chức. Trong quá trình hành nghề, nhân sự cũng cần phải tham gia các khoá đào tạo thường xuyên để nâng cao tay nghề, cập nhật công nghệ mới.
Đọc thêm: Thang máy được các quốc gia quản lý thế nào?
Việt Nam sẽ cần bao nhiêu kỹ thuật viên vào năm 2045?
Hiện Việt Nam chưa có cơ sở dữ liệu quốc gia về nhân lực thang máy. Tuy nhiên, kinh nghiệm quốc tế cho thấy số lượng kỹ thuật viên thường tăng theo quy mô thiết bị, yêu cầu bảo trì, kiểm định và cứu hộ.
Nếu số lượng thang máy Việt Nam tiếp tục tăng trong hai thập niên tới, nhu cầu nhân lực chuyên môn chắc chắn sẽ tăng theo. Vấn đề không phải chỉ là có cần thêm người hay không.
Vấn đề là: chúng ta có đang chuẩn bị đủ nguồn nhân lực cho sự tăng trưởng đó hay không?
Vai trò của VNEA: từ cảnh báo sớm đến kiến tạo hệ sinh thái nhân lực
Theo Điều lệ, Hiệp hội Thang máy Việt Nam có chức năng tham gia phát triển nguồn nhân lực, đào tạo nghề, nghiên cứu khoa học công nghệ, hợp tác quốc tế và tham gia xây dựng chính sách cho ngành. Trong bối cảnh hiện nay, vai trò đó trở nên đặc biệt quan trọng.
Nếu cơ sở dữ liệu thang máy quốc gia là nền tảng số của ngành, thì hệ sinh thái nhân lực chính là nền tảng con người của ngành.

Thông qua các khóa đào tạo thang máy do Viện Kỹ thuật Ứng dụng Thang máy tổ chức, nhiều doanh nghiệp đã chủ động cử cán bộ, nhân viên tham gia đào tạo, bồi dưỡng nhằm nâng cao trình độ chuyên môn, tay nghề và kỹ năng nghề nghiệp; qua đó góp phần chuẩn hóa quy trình bảo trì, vận hành thang máy theo các tiêu chuẩn an toàn, hướng tới cung cấp dịch vụ tin cậy hơn cho cộng đồng.
Một chiến lược nhân lực dài hạn cần hướng tới ba mục tiêu:
- Chuẩn hóa kỹ năng nghề nghiệp;
- Tạo giá trị thực cho chứng chỉ nghề;
- Hình thành cơ sở dữ liệu nhân lực ngành thang máy.
Đây là lĩnh vực mà VNEA có thể đóng vai trò kết nối doanh nghiệp, cơ sở đào tạo, cơ quan quản lý và đối tác quốc tế để tạo ra sự thay đổi mang tính hệ thống.
Kết luận:
Khủng hoảng nhân lực không xuất hiện khi doanh nghiệp không tuyển được người. Nó xuất hiện sớm hơn nhiều, khi người trẻ không còn muốn trở thành kỹ thuật viên. Đối với ngành thang máy, đó không đơn thuần là câu chuyện việc làm. Đó là vấn đề liên quan trực tiếp đến chất lượng tăng trưởng, năng lực cạnh tranh và an toàn giao thông đứng quốc gia. Nếu Việt Nam có hơn một triệu thang máy vào năm 2045, quan trọng nhất không phải là ai sản xuất những chiếc thang máy đó. Câu hỏi quan trọng hơn là:
Ai sẽ bảo trì, kiểm tra, cứu hộ và chịu trách nhiệm cho sự an toàn của một triệu thang máy ấy?
Trả lời được câu hỏi đó chính là bước khởi đầu cho chiến lược phát triển nguồn nhân lực giao thông đứng Việt Nam trong hai thập niên tới. Và để trả lời, trước hết cần biết rõ thực trạng hiện nay:
Ngành thang máy Việt Nam đang thiếu bao nhiêu kỹ thuật viên?
Đó sẽ là chủ đề của bài viết tiếp theo trong chuyên đề này.
























