Khoảng trống chưa được lượng hóa
Hiện Việt Nam chưa có bộ dữ liệu công khai, thống nhất về số lượng kỹ thuật viên thang máy, trình độ nghề nghiệp, phạm vi công việc và sự phân bố nhân lực theo địa phương. Vì vậy, chưa đủ cơ sở để xác định chính xác ngành đang thiếu bao nhiêu người.
Có thể tham khảo kinh nghiệm quốc tế để hình dung quy mô nhu cầu. Tại Hàn Quốc, pháp luật giới hạn số thang máy bảo trì thông thường ở mức không quá 100 thiết bị đối với một nhân sự kỹ thuật trong một tháng.
Năng lực phụ trách thực tế còn phụ thuộc vào mật độ phân bố thiết bị, loại thang, tuổi đời, tần suất sử dụng, yêu cầu bảo trì, khả năng giám sát từ xa và tổ chức của từng doanh nghiệp.

Số lượng thang máy ngày càng tăng cao, nhiều doanh nghiệp đối mặt với tình trạng thiếu hụt kỹ thuật viên.
Việt Nam có hơn 480.000 thiết bị đang vận hành, với nhu cầu lắp đặt mới khoảng 40.000–45.000 thiết bị mỗi năm.
Nếu lấy tỷ lệ 100 thiết bị/người để tham chiếu, gần 500.000 thang máy tương ứng với khoảng 5.000 kỹ thuật viên bảo trì. Con số này chưa bao gồm nhân lực lắp đặt, sửa chữa lớn, hiện đại hóa, cứu hộ, hỗ trợ kỹ thuật và quản lý chất lượng.
Nhưng bảo trì chỉ là một của bài toán mà ngành thang máy cần giải quyết.
Một hệ sinh thái thang máy còn cần lực lượng lắp đặt, sửa chữa, hiện đại hóa, cứu hộ, hỗ trợ kỹ thuật, quản lý chất lượng và đào tạo. Theo kinh nghiệm của nhiều quốc gia, tổng nhân lực kỹ thuật thường cao hơn khoảng 50 - 60% so với riêng lực lượng bảo trì.
Điều đó có nghĩa là quy mô nhân lực kỹ thuật mà ngành thang máy Việt Nam thực sự cần hiện nay có thể vào khoảng 7.500–8.000 người.
Đến năm 2045, thách thức sẽ lớn hơn
Nếu tốc độ phát triển đô thị tiếp tục được duy trì, cùng với sự mở rộng của nhà ở xã hội, chung cư cao tầng, bệnh viện, trường học và nhà ở riêng lẻ có thang máy, Việt Nam hoàn toàn có thể đạt khoảng 1,4 triệu thang máy vào năm 2045.
Theo cùng mô hình dự báo, nhu cầu nhân lực sẽ tăng tương ứng.

Những con số trên không nhằm dự báo chính xác tuyệt đối mà giúp hình dung quy mô. Muốn xác định mức thiếu hụt thực tế, trước hết cần thống kê đồng thời số thiết bị, số lao động đang làm việc và năng lực của từng nhóm nhân sự.
Dù chưa thể lượng hóa chính xác, phản ánh từ nhiều doanh nghiệp cho thấy việc tuyển kỹ thuật viên lắp đặt, bảo trì và sửa chữa đang gặp khó khăn. Không ít đơn vị phải tuyển lao động từ các ngành điện, điện tử, cơ khí hoặc cơ điện tử rồi đào tạo lại. Điều này kéo dài thời gian thích nghi và tạo thêm áp lực cho đội ngũ kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm.
Nói cách khác, bài toán của ngành không chỉ là thiếu người, mà còn là thiếu một hệ thống phát triển nguồn nhân lực bảo đảm người lao động có kỹ năng thực hành, kiến thức an toàn và khả năng làm việc với nhiều loại công nghệ khác nhau.
Từ “thiếu người” đến xây dựng hệ sinh thái nhân lực
Nếu chỉ coi đây là bài toán tuyển dụng, giải pháp sẽ dừng ở việc tìm thêm lao động. Trong khi đó, kinh nghiệm quốc tế cho thấy nhân lực thang máy thường được hình thành thông qua sự kết hợp giữa đào tạo cơ sở, thực hành tại doanh nghiệp, đánh giá năng lực và đào tạo cập nhật.
Tại Mỹ, kỹ thuật viên thang máy thường trải qua chương trình học nghề kéo dài nhiều năm, kết hợp giữa hướng dẫn kỹ thuật và đào tạo có trả lương tại nơi làm việc. Hàn Quốc quản lý doanh nghiệp bảo trì thông qua yêu cầu về nhân lực kỹ thuật, thiết bị chuyên dụng và giới hạn số lượng thang máy được phụ trách.
Điểm chung của các mô hình này là gắn đào tạo với công việc thực tế và duy trì việc cập nhật kỹ năng trong suốt quá trình hành nghề.

Hàn Quốc đẩy mạnh mô hình hợp tác với doanh nghiệp để đào tạo tay nghề kỹ thuật cho nhân lực
Trong khi đó, các quốc gia vùng Vịnh như UAE, Saudi Arabia hay Qatar lại thường xuyên tuyển dụng kỹ thuật viên đã có kinh nghiệm từ nhiều nước, nhưng yêu cầu rất cao về kỹ năng thực hành, chứng chỉ nghề và khả năng làm việc độc lập. Điều này cho thấy thị trường quốc tế không thiếu nhu cầu, mà thiếu nguồn nhân lực đạt chuẩn.
Việt Nam hiện chưa có lợi thế về quy mô đào tạo, nhưng lại có lợi thế về lực lượng lao động trẻ, nền tảng cơ điện khá tốt và khả năng tiếp thu công nghệ nhanh. Nếu biết tổ chức, đây hoàn toàn có thể trở thành một ngành nghề có giá trị gia tăng cao trong tương lai.
Vai trò của VNEA: Hạt nhân kết nối hệ sinh thái nhân lực
Hiệp hội Thang máy Việt Nam không nhất thiết trực tiếp đảm nhiệm toàn bộ hoạt động đào tạo, mà có thể trở thành đầu mối kết nối cơ quan quản lý, cơ sở giáo dục nghề nghiệp, doanh nghiệp và đối tác quốc tế.
Mô hình phù hợp với Việt Nam là liên kết ba bên:
- Nhà trường đào tạo kiến thức nền tảng, kỹ năng cơ bản và an toàn lao động.
- Doanh nghiệp cung cấp thiết bị, hiện trường, người hướng dẫn và vị trí thực tập.
- Hiệp hội tham gia xây dựng chuẩn đầu ra, kết nối chuyên gia và phối hợp đánh giá chất lượng.
Mô hình này giúp người học tiếp cận thiết bị thực tế, còn doanh nghiệp giảm thời gian đào tạo lại. Bên cạnh đào tạo mới, có thể phát triển chương trình chuyển đổi nghề cho sinh viên cơ điện, thợ điện công nghiệp và lao động kỹ thuật có kinh nghiệm phù hợp.
Các nhiệm vụ trọng tâm mà VNEA cần triển khai gồm nghiên cứu khung năng lực cho từng vị trí kỹ thuật; phối hợp xây dựng chương trình đào tạo; phát triển cơ chế đánh giá kỹ năng phù hợp với pháp luật; khảo sát nhu cầu nhân lực và thúc đẩy hợp tác quốc tế.l

Trung tâm Đào tạo Thang máy của Hiệp hội Thang máy Việt Nam
VNEA hiện đã đẩy mạnh triển khai hướng đi này thông qua Trung tâm Đào tạo Thang máy trực thuộc Viện Kỹ thuật Ứng dụng Thang máy, hợp tác với Đại học Thang máy Hàn Quốc, liên kết các trường nghề và doanh nghiệp trong nước.
Song song với đào tạo mới, cần phát triển các chương trình chuyển đổi nghề dành cho sinh viên cơ điện, lao động hồi hương từ Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, bộ đội xuất ngũ có chuyên môn kỹ thuật và đội ngũ thợ điện công nghiệp. Đây là nguồn nhân lực có nền tảng tốt, cần đào tạo bổ sung để đáp ứng yêu cầu của ngành.
Từ đào tạo trong nước đến xuất khẩu kỹ thuật viên
Một hướng đi rất đáng quan tâm là xây dựng Việt Nam trở thành trung tâm đào tạo kỹ thuật viên thang máy của khu vực. Trong giai đoạn đầu, mục tiêu vẫn là đáp ứng nhu cầu trong nước. Nhưng khi hệ thống chuẩn nghề, chứng chỉ và đào tạo đã hoàn thiện, Việt Nam hoàn toàn có thể hướng tới xuất khẩu lao động kỹ thuật có giá trị cao.
Khác với lao động phổ thông, kỹ thuật viên thang máy có thu nhập tốt, yêu cầu trình độ cao và cơ hội nghề nghiệp ổn định. Sau một thời gian làm việc ở nước ngoài, lực lượng này khi trở về sẽ mang theo kinh nghiệm quản lý, công nghệ và văn hóa an toàn để tiếp tục đóng góp cho ngành trong nước.
Như vậy, nguồn nhân lực không còn là "chi phí", mà trở thành một tài sản chiến lược của quốc gia.
Dữ liệu nhân lực – mảnh ghép còn thiếu của chuyển đổi số ngành thang máy
Đặc biệt, ngành cần xây dựng cơ sở dữ liệu nhân lực. Mỗi kỹ thuật viên có thể có hồ sơ nghề nghiệp điện tử ghi nhận quá trình đào tạo, chứng chỉ, bậc kỹ năng và kinh nghiệm làm việc.
Dữ liệu này sẽ hỗ trợ doanh nghiệp tuyển dụng, cơ sở đào tạo điều chỉnh chương trình và cơ quan quản lý dự báo nhu cầu nhân lực.














![[Hỏa tốc] Cục Hải quan: Hàng chưa có Danh mục rủi ro được làm thủ tục hải quan như thông thường [Hỏa tốc] Cục Hải quan: Hàng chưa có Danh mục rủi ro được làm thủ tục hải quan như thông thường](https://media.tapchithangmay.vn/share/web/image/2026/7/cuc-hai-quan-ban-hanh-cong-van-hoa-toc-so-19435639207476538516046_260x155.png)
![[CHÍNH THỨC] - Bộ Nội vụ ban hành Danh mục hàng hoá rủi ro: Thang máy, thang cuốn thuộc nhóm rủi ro cao [CHÍNH THỨC] - Bộ Nội vụ ban hành Danh mục hàng hoá rủi ro: Thang máy, thang cuốn thuộc nhóm rủi ro cao](https://media.tapchithangmay.vn/share/web/image/2026/7/img6675639208623102833959_260x155.jpeg)












