Cáp tải là một trong những bộ phận chịu lực quan trọng nhất của thang máy kéo, thực hiện nhiệm vụ treo cabin và đối trọng, đồng thời truyền lực kéo từ máy kéo để cabin di chuyển. Chất lượng của cáp ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng vận hành, độ êm, tuổi thọ puly và mức độ an toàn của hệ thống.
Trên thế giới hiện có hàng trăm doanh nghiệp sản xuất dây cáp thép, nhưng số nhà sản xuất xây dựng được hệ sản phẩm chuyên sâu dành cho thang máy, sở hữu mạng lưới toàn cầu và duy trì năng lực nghiên cứu trong nhiều thập kỷ không nhiều.
Danh sách dưới đây được Tạp chí Thang máy tổng hợp từ các nguồn chính thức của doanh nghiệp, dựa trên bốn nhóm tiêu chí: thời gian hoạt động; quy mô sản xuất và mạng lưới quốc tế; chiều sâu công nghệ; hệ thống sản phẩm dành riêng cho thang máy.
1. PFEIFER DRAKO (Đức)
Nguồn gốc của PFEIFER DRAKO được hình thành từ năm 1810 là một cơ sở sản xuất dây thừng sợi tự nhiên có tên Kocks được thành lập tại Mülheim, Đức. Sau khi dây cáp thép được phát minh tại Đức vào năm 1834, doanh nghiệp bắt đầu chuyển sang sản xuất cáp thép phục vụ khai khoáng, công nghiệp và sau đó là thang máy.
Năm 1994, PFEIFER Group tiếp quản Kocks; đến năm 2008, doanh nghiệp đổi tên thành PFEIFER DRAKO và mở thêm nhà máy tại Changshu, Trung Quốc.

PFEIFER DRAKO là một trong những nhà sản xuất cáp thép thang máy hàng đầu thế giới, thuộc PFEIFER Group của Đức. Lịch sử của tập đoàn bắt đầu từ nghề làm dây thừng của gia đình Pfeifer tại Memmingen vào năm 1579.
Hiện cáp được sản xuất tại Mülheim, Đức và tại Changshu cho thị trường Trung Quốc. Theo số liệu doanh nghiệp công bố, riêng tại cơ sở PFEIFER Mülheim sản xuất hơn 25 triệu mét cáp mỗi năm, có mạng lưới bán hàng tại hơn 70 quốc gia, hơn 200 nhân sự ở Mülheim, 7 phòng thử nghiệm nội bộ và khu lưu kho 10.000 m².
PFEIFER cho biết cáp của hãng được sử dụng tại nhiều công trình cao tầng và hệ thống vận chuyển đứng lớn trên thế giới. Sản phẩm được chế tạo theo EN 12385-5 và ISO 4344.

PFEIFER DRAKO phân chia cáp tải theo chiều cao và cấu hình thang máy:
- Thang máy cao tầng và siêu cao tầng: DRAKO 300TP, DRAKO 375T và DRAKO 300T.
- Thang máy trung tầng: DRAKO 250T, DRAKO 375T, DRAKO 300T, 8×19S NFC và DRAKO 210TFS.
- Thang thấp tầng và thang không phòng máy: DRAKO 250T và 8×19S NFC.
- Thang máy thủy lực dẫn động gián tiếp: DRAKO 250H.
- Cáp cho bộ không chế vượt tốc: DRAKO 250T, 375T, 300T, 8×19S NFC và DRAKO 6×19W WSC.
- Cáp bù: DRAKO 180B và DRAKO 200B.
- Xích bù: DRAKO comfortBalance và DRAKO widerloopChain.
Danh mục dịch vụ còn bao gồm lắp đặt cáp, bảo trì, đo lực căng và phụ kiện đầu cáp.

PFEIFER DRAKO cũng là đơn vị cung cấp các giải pháp cho Burj Khalifa - Toà tháp cao nhất thế giới hiện nay
PFEIFER DRAKO cũng phát triển phần mềm Rope Calculator, cho phép nhập cấu hình mắc cáp, chiều cao hành trình, tải trọng, loại và đường kính cáp, số lượng puly cùng các thông số rãnh puly để ước tính tuổi thọ, độ giãn và số chuyến đi lý thuyết. Phép tính dựa trên dữ liệu thử nghiệm cáp và các công thức tính tuổi thọ dây cáp thép, giúp nhà thiết kế so sánh nhiều phương án trước khi lựa chọn.
Theo công bố của PFEIFER DRAKO, đơn vị này cung ứng giải pháp cho một số công trình tiêu biểu trên thế giới như: Burj Khalifa (Dubai, UAE, cao 828 m); Tháp Lotte World (Seoul, Hàn Quốc, cao 554,5 m); One World Trade Center (New York, Mỹ, cao 541,3 m); Tháp Eiffel (Paris, Pháp, cao 261 m).
Nhờ kết hợp lịch sử lâu đời, quy mô lớn, danh mục chuyên sâu và hệ thống hỗ trợ kỹ thuật, PFEIFER DRAKO được xem là một trong những tên tuổi toàn diện nhất trong lĩnh vực cáp tải thang máy.
2. Gustav Wolf (Đức)
Gustav Wolf được thành lập năm 1887 tại Đức trên cơ sở một doanh nghiệp gia đình có lịch sử từ năm 1737. Ban đầu, hoạt động của hãng tập trung vào cáp thép cho khai khoáng; sau đó mở rộng sang thang máy, cần cẩu và các sản phẩm dây thép cường độ cao.
Hiện tập đoàn có 8 cơ sở sản xuất tại Đức, Pháp, Hungary, Ba Lan, Dubai, Trung Quốc và Hoa Kỳ. Năm 2006, doanh nghiệp ký hợp đồng liên doanh sản xuất cáp thang máy tại Suzhou cho thị trường Trung Quốc; sản xuất cáp lõi sợi tại đây bắt đầu năm 2007.

Danh mục sản phẩm dành cho thang máy của Gustav Wolf đặc biệt rộng, bao gồm: Cáp tải lõi sợi tự nhiên và lõi sợi được gia cường; Cáp lõi thép độc lập; Cáp tải đường kính nhỏ cho puly kéo nhỏ; Các dòng cáp dành riêng cho thị trường Bắc Mỹ…
Năm 1936, Gustav Wolf được cấp bằng sáng chế cho thiết bị tạo hình cáp PAWO, có tác dụng giảm ứng suất bên trong cáp. Tên PAWO sau đó được sử dụng cho nhiều dòng cáp thang máy của doanh nghiệp như PAWO F3, F7, F7S, F10, 819W và 836WS, đáp ứng các yêu cầu khác nhau về tải trọng, độ giãn, khả năng chịu mỏi uốn và điều kiện làm việc của puly.
Ở phân khúc hiệu suất cao, Gustav Wolf cung ứng các dòng sản phẩm cáp như CompactTrac, PowerTrac, TopTrac và HyTrac.
Bên cạnh cáp thép tròn, FlatTrac là loại cáp đai gồm 10 tao cáp thép bọc polyurethane, kích thước 30 × 3 mm, lực kéo đứt tối thiểu 37 kN và sử dụng puly có đường kính từ 85 mm. Theo hãng, sản phẩm đã được thử nghiệm với 18 triệu chu kỳ uốn đơn và 12 triệu chu kỳ uốn hoàn chỉnh.

Gustav Wolf là đơn vị cung ứng cáp cho Trung tâm Tài chính Quốc tế Bình An (Thâm Quyến, Trung Quốc)
Theo công bố của doanh nghiệp, Gustav Wolf cũng là đơn vị cung ứng cáp cho các công trình tiêu biểu như: Trung tâm Tài chính Quốc tế Bình An (Thâm Quyến, Trung Quốc - thang máy có hành trình 559 m, tốc độ 10 m/s); Tòa nhà Lakhta Center (Saint Petersburg, Nga); Tháp CITIC Tower (Bắc Kinh, Trung Quốc).
Gustav Wolf là một trong những nhà sản xuất nổi bật khi xét đến các ứng dụng cần giảm đường kính, tăng khả năng chịu mỏi uốn hoặc hạn chế độ giãn của cáp.
3. BRUGG Lifting (Thuỵ Sĩ)
BRUGG Lifting AG là doanh nghiệp Thụy Sĩ thuộc BRUGG Group. Tập đoàn có gần 130 năm lịch sử trong lĩnh vực dây cáp và hạ tầng.
BRUGG Lifting có ba nhà máy riêng tại Birr, Thụy Sĩ; Tô Châu, Trung Quốc; và Rome, bang Georgia, Hoa Kỳ. Năm 2024, doanh thu của đơn vị này đạt 108 triệu CHF, tăng từ 86 triệu CHF năm trước.

BRUGG Lifting có danh mục phương tiện treo và phụ kiện cho ngành thang máy tương đối rộng. Trong đó, CTP là cáp thép tròn gồm 6 tao, lõi thép độc lập và được bọc PU đàn hồi. Lớp bọc không đơn thuần chỉ bảo vệ phần thép bên trong mà còn tham gia tạo ma sát với puly kéo.
BRUbelt là cáp đai gồm các bó sợi thép cường độ cao được bọc bằng PU. Kết cấu dạng đai cho phép tăng tính linh hoạt, giảm đường kính puly và tạo ra hệ truyền động gọn hơn. Đai không cần bôi trơn, có độ giãn thấp và được thiết kế để làm việc đồng bộ với đầu nối chuyên dụng. BRUGG cũng phát triển phiên bản hybrid có thể tích hợp thêm dây đồng hoặc sợi quang bên cạnh phần tử chịu lực bằng thép.

Để thu gọn máy kéo cho các công trình có yêu cầu chiều cao OH thấp, cũng như phát triển các công nghệ cáp siêu nhẹ cho thang máy tốc độ cao/chiều cao hành trình lớn, các nhà sản xuất đã nghiên cứu, phát triển các công nghệ cáp khác nhau.
Thông qua hợp tác với nhà sản xuất máy kéo LANCOR, BRUGG đang tiến thêm một bước từ cung cấp phương tiện treo sang cung cấp hệ thống máy kéo đồng bộ BRUsystem, trong đó máy kéo, puly, cáp tròn bọc PU hoặc cáp đai được lựa chọn và kiểm soát đồng bộ.
Các giải pháp cáp tải của BRUGG Lifting cũng được sử dụng trong các tòa nhà cao tầng lớn nhất thế giới như Burj Khalifa (Dubai, UAE), Tháp Thượng Hải (Thượng Hải, Trung Quốc) và One World Trade Center (New York, Hoa Kỳ).
Xét về độ đa dạng công nghệ, BRUGG Lifting là một trong số ít nhà sản xuất độc lập hiện công khai đồng thời ba nhóm phương tiện treo: cáp thép tròn truyền thống, cáp thép tròn bọc PU và cáp đai bọc PU.
4. Tokyo Rope (Nhật Bản)
Tokyo Rope Manufacturing được thành lập ngày 1/4/1887 và bắt đầu sản xuất dây cáp thép từ năm 1898. Đây là một trong những nhà sản xuất dây cáp lâu đời nhất Nhật Bản. Doanh nghiệp có hai nhà máy chính tại Tsuchiura và Sakai. Tokyo Rope Vietnam, đặt tại Khu công nghiệp VSIP II, được doanh nghiệp xác định là đơn vị sản xuất và phân phối cáp thép thang máy.

Tokyo Rope định hướng năng lực nghiên cứu theo khái niệm “Total Cable Technology”, tức phát triển đồng thời vật liệu, kết cấu cáp, phương pháp chế tạo, đầu nối và các giải pháp kỹ thuật liên quan. Tập đoàn có khả năng sản xuất nhiều nhóm vật liệu, từ thép đến sợi carbon và sợi hiệu suất cao.
Trong lĩnh vực thang máy, một dấu mốc quan trọng của Tokyo Rope là phát triển cáp cho hệ thống thang máy đạt tốc độ kỷ lục thế giới vào năm 2004. Cáp của hãng đã được sử dụng tại Đài Bắc 101 và Trung tâm Tài chính Thế giới Thượng Hải - những công trình từng đặt ra yêu cầu rất cao về vận tốc, chiều cao hành trình, độ giãn và độ êm vận hành.
Tại công trình Trung tâm Tài chính Thế giới Thượng Hải cao 492 m, Tokyo Rope cung cấp Super-Coat - loại cáp cường độ cao được thiết kế cho thang máy siêu cao tốc vận chuyển hành khách lên đài quan sát ở độ cao 474 m. Đây là một trong những công trình tham chiếu tiêu biểu cho năng lực chế tạo cáp thang máy cao tầng của hãng.
5. KISWIRE (Hàn Quốc)
KISWIRE được thành lập ngày 22/9/1945, có trụ sở tại Busan, Hàn Quốc. Mạng lưới trong nước của doanh nghiệp gồm nhiều cơ sở sản xuất như Hyrope Factory, Gunbuk Factory, Yusan Factory cùng trung tâm R&D tại Pohang (tỉnh Gyeongsangbuk-do, Hàn Quốc).
KISWIRE có các nhà máy khác ở Malaysia, Hoa Kỳ và Trung Quốc cùng nhiều chi nhánh, văn phòng bán hàng tại Nhật Bản, Singapore, Hoa Kỳ, Hà Lan và Trung Quốc; hơn 70% doanh thu của KISWIRE đến từ thị trường nước ngoài.

Doanh nghiệp hiện cung cấp cáp tải, cáp bộ khống chế vượt tốc và cáp bù cho thang máy. Theo báo cáo năm 2025, KISWIRE chủ yếu mua nguyên liệu từ POSCO, Nippon Steel, Korea Zinc và các nhà cung cấp khác.
Danh mục dành cho thang máy gồm ba nhóm chính:
- Cáp tải với các kết cấu 8×S(19), 8×Fi(25), 6×W(19) và 6×Fi(25);
- Cáp của bộ khống chế vượt tốc với nhiều kết cấu sáu hoặc tám tao;
- Cáp bù như 6×37, 8×Fi(25) và 8×S(19).
Trung tâm R&D của KISWIRE được thành lập năm 1990. Hệ thống nghiên cứu thử nghiệm bao phủ các công đoạn xử lý bề mặt, nhiệt luyện, kéo dây, cán, bện tao và đóng cáp, phát triển vật liệu mới, phân tích bề mặt và tự động hóa.



























