Tiêu chuẩn kỹ thuật và pháp luật quản lý
Hệ thống tiêu chuẩn thang máy trên thế giới hiện không vận hành theo một bộ tiêu chuẩn duy nhất, mà hình thành từ một số hệ quy chiếu kỹ thuật lớn. Châu Âu có EN 81-20/50, hiện đang chuyển dần sang EN ISO 8100-1/2; Bắc Mỹ sử dụng ASME A17.1/CSA B44; Nhật Bản có bộ tiêu chuẩn JIS (Japanese Industrial Standard) và quy định gắn với Luật Tiêu chuẩn xây dựng (The Building Standard Law of Japan);...
Trong đó, hệ ISO 8100-1/2 hoặc EN 81-20/50 có phạm vi ảnh hưởng lớn, được nhiều quốc gia tại châu Âu, châu Á, Trung Đông, châu Phi, Nam Mỹ hay Australia tiếp nhận hoặc sử dụng làm nền tảng xây dựng tiêu chuẩn quốc gia. Việc áp dụng có thể theo nhiều mức độ: tiếp nhận tương đương, dùng làm cơ sở với một số điều chỉnh, công nhận các yêu cầu cơ bản là tương đương hoặc chấp nhận sử dụng trong thực tế.

Bản đồ biểu thị mức độ phổ biến của Tiêu chuẩn Thang máy ISO 8100-1/2 hoặc EN 81-20/50
Tại Việt Nam, phần lớn hệ thống TCVN về thang máy, thang cuốn và băng tải chở người cũng được tham khảo từ hệ tiêu chuẩn châu Âu EN 81. Trong đó, TCVN 6396-20 và TCVN 6396-50 tương ứng với EN 81-20 và EN 81-50, được viện dẫn trong Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về an toàn lao động đối với thang máy.
Bên cạnh hệ thống tiêu chuẩn, quy chuẩn quy định về thiết kế, chế tạo, lắp đặt và thử nghiệm thang máy, mỗi quốc gia đề có các quy định pháp lý liên quan đến thang máy.
Hàn Quốc: Có Luật Quản lý An toàn thang máy riêng, quản lý dựa trên mã định danh và cơ chế điều tra tai nạn
Hàn Quốc là một trong những ví dụ đáng chú ý nhất về quản lý thang máy theo hướng số hóa và truy xuất dữ liệu. Quốc gia này có bộ luật riêng dành cho thang máy - Luật Quản lý An toàn Thang máy, quy định từ sản xuất, nhập khẩu, lắp đặt, chứng nhận an toàn đến quản lý vận hành thang máy. Cơ quan chuyên trách là Cơ quan An toàn Thang máy Hàn Quốc (Korea Elevator Safety Agency), đơn vị thực hiện nhiều nhiệm vụ về chứng nhận, kiểm định, đào tạo, nghiên cứu và quản lý dữ liệu an toàn thang máy.

Hàn Quốc yêu cầu chứng nhận an toàn cho hệ thống thang máy và các thiết bị an toàn.
Một điểm nổi bật khác của Hàn Quốc là hệ thống mã định danh thang máy. Mỗi thang máy có một số nhận diện riêng, được gắn tại vị trí dễ thấy, thường kèm mã QR, để người sử dụng, cơ quan quản lý hoặc lực lượng cứu hộ có thể xác định thông tin liên quan đến thiết bị.

Hệ thống mã ID thang máy được quản lý thông qua Hệ thống Thông tin Thang máy Quốc gia do KoELSA xây dựng và vận hành. Mọi dữ liệu toàn vòng đời của thiết bị (từ sản xuất, lắp đặt, sửa chữa, bảo trì đến khi tháo dỡ) đều được cập nhật vào mã ID này.
Mã ID thang máy hỗ trợ đắc lực cho KoELSA trong việc điều tra tai nạn, kiểm định định kỳ, và nâng cao tiêu chuẩn an toàn ngành thang máy của Hàn Quốc.
Đáng chú ý, Hàn Quốc còn quy định cơ chế báo cáo và điều tra tai nạn thang máy. Khi xảy ra tai nạn nghiêm trọng hoặc sự cố nghiêm trọng, chủ thể quản lý phải thông báo cho Cơ quan An toàn Thang máy Hàn Quốc. Cơ quan này tiếp nhận, chuyển thông tin đến Bộ Nội vụ và An toàn cùng chính quyền địa phương có thẩm quyền.
Trong trường hợp cần thiết, Bộ Nội vụ và An toàn có thể tổ chức điều tra nguyên nhân, diễn biến và yếu tố liên quan đến tai nạn; đồng thời thành lập Ủy ban Điều tra tai nạn thang máy đối với các vụ việc nghiêm trọng. Kết quả điều tra là cơ sở để đưa ra biện pháp khắc phục, phòng ngừa tái diễn. Hàn Quốc cũng yêu cầu bảo toàn hiện trường tai nạn, trừ trường hợp cần thiết để cứu người hoặc xử lý tình huống khẩn cấp.

Thông qua Hệ thống Thông tin Thang máy Quốc gia, mọi thông tin liên quan đến sự cố, tai nạn, tình trạng thiết bị,... của mọi thang máy tại Hàn Quốc đều được quản lý, giám sát từ đó hình thành cơ sở dữ liệu và đưa ra cảnh báo rủi ro, phòng ngừa tai nạn.
Các trường hợp thuộc diện này bao gồm tai nạn gây chết người, tai nạn gây thương tích phải điều trị theo mức luật định, hoặc các sự cố kỹ thuật nghiêm trọng như thang vận hành khi cửa mở, cửa thang bị hư hỏng, người sử dụng bị mắc kẹt trong cabin, cabin hoặc bộ phận treo bị trật khỏi vị trí an toàn.
Cách quản lý của Hàn Quốc cho thấy thang máy được nhìn như một đối tượng an toàn có “hồ sơ vòng đời”, không chỉ được kiểm soát tại thời điểm lắp đặt mà tiếp tục được theo dõi, giám sát trong suốt quá trình sử dụng.
Trung Quốc: Thang máy được xếp vào nhóm thiết bị đặc chủng
Tương tự với quy định tại Việt Nam, Trung Quốc không quản lý thang máy như một thiết bị cơ điện thông thường, mà xếp thang máy vào nhóm “thiết bị đặc chủng”. Theo Luật An toàn thiết bị đặc chủng của Trung Quốc, thiết bị đặc chủng là nhóm thiết bị có nguy cơ lớn đối với an toàn tính mạng và tài sản, bao gồm nồi hơi, bình chịu áp lực, đường ống áp lực, thang máy, cần trục, cáp treo chở khách, thiết bị vui chơi giải trí cỡ lớn và xe chuyên dùng trong nhà xưởng.
Luật này áp dụng cho toàn bộ quá trình sản xuất, kinh doanh, sử dụng, kiểm định, kiểm tra và giám sát an toàn thiết bị đặc chủng.

Người làm việc liên quan tới các thiết bị đặc chủng phải tham gia đào tạo và thi cấp chứng chỉ vận hành thiết bị đặc chủng.
Quan trọng, theo quy định luật pháp của Trung Quốc, người làm việc liên quan tới các thiết bị đặc chủng phải có chứng chỉ vận hành thiết bị đặc chủng. Chứng chỉ vận hành thiết bị đặc chủng phải được phúc thẩm 4 năm một lần. Người có chứng chỉ phải nộp hồ sơ phúc thẩm trước khi hết hạn 3 tháng.
Chứng chỉ cũng có thể bị thu hồi nếu người lao động gian lận khi thi, vi phạm nghiêm trọng quy trình vận hành, hoặc phát hiện nguy cơ mất an toàn nhưng không báo cáo.

Nhân sự trong ngành thang máy tại Trung Quốc phải được đào tạo và cấp chứng chỉ. Chứng chỉ sẽ bị thu hồi nếu xảy ra hành vi gian lận hoặc vi phạm nghiêm trọng trong quá trình hành nghề.
Ngoài ra, Trung Quốc cũng có Nền tảng công khai thông tin thiết bị đặc chủng toàn quốc, cho phép tra cứu thông tin về nhân sự được cấp chứng chỉ, đơn vị được cấp phép, tổ chức kiểm nghiệm/kiểm tra và thông tin thiết bị.
Singapore: Quản lý vòng đời thang máy dựa trên Cổng Thông tin Ứng dụng thang máy, thang cuốn trực tuyến - LEAP
Tại Singapore, thang máy, thang cuốn và hệ thống đỗ xe cơ khí được quản lý chung dưới khái niệm “hệ thống lắp đặt cố định” (Fixed Installations). Cơ quan quản lý là Cơ quan Xây dựng và Công trình Singapore - Building and Construction Authority (BCA). BCA cho biết cơ quan này quản lý thiết kế, lắp đặt, bảo trì và vận hành thang máy, thang cuốn, hệ thống đỗ xe cơ khí nhằm bảo đảm an toàn công cộng.
Singapore đặt trách nhiệm trung tâm lên chủ sở hữu thiết bị. Chủ sở hữu phải bảo đảm thang máy, thang cuốn và hệ thống đỗ xe cơ khí trong tài sản của mình được vận hành an toàn, bảo trì tốt, kiểm tra, thử nghiệm và báo cáo sự cố theo quy định.
Chủ sở hữu phải sử dụng nhà thầu hệ thống lắp đặt cố định đã đăng ký cho các công việc lắp đặt, thử nghiệm, bảo trì, cải tạo hoặc thay thế lớn.

Mọi thang máy tại Singapore đều phải được cấp Giấy phép hoạt động và dữ liệu thiết bị sẽ được quản lý trên Cổng Thông tin ứng dụng thang máy, thang cuốn LEAP.
Một cơ chế quan trọng của Singapore là Giấy phép hoạt động - Permit to Operate (PTO). Chủ sở hữu phải có PTO hợp lệ trước khi vận hành thang máy, thang cuốn hoặc hệ thống đỗ xe cơ khí. Việc xin cấp mới, gia hạn hoặc quản lý PTO được thực hiện qua Cổng thông tin ứng dụng thang máy, thang cuốn LEAP - Lifts and Escalators Application Portal.
LEAP là nền tảng số do BCA phát triển nhằm quản lý trực tuyến các thủ tục liên quan đến thang máy và thang cuốn.
Thông qua LEAP, các chủ sở hữu, nhà thầu bảo trì, kỹ sư chuyên môn và cơ quan quản lý có thể cùng tham gia vào một quy trình thống nhất: từ đăng ký cấp giấy phép vận hành, gia hạn giấy phép PTO, khai báo tạm dừng thiết bị, đưa thiết bị trở lại hoạt động, thay đổi nhà thầu, thay đổi kỹ sư chứng nhận, nộp phí, in chứng nhận, tra cứu biên lai đến theo dõi tình trạng kiểm định.

Báo cáo kiểm tra thiết bị hằng năm cũng được kỹ sư điền, ký số và lưu trữ trực tiếp trên hệ thống LEAP, giúp chủ sở hữu có thể truy cập lại hồ sơ khi cần. Nhờ đó, dữ liệu về thang máy và thang cuốn không còn nằm rải rác trong các bộ hồ sơ giấy, mà được tập trung thành một nguồn dữ liệu thống nhất.
Người dân có thể quét mã QR trên giấy phép PTO để xem thông tin cập nhật của thiết bị, bao gồm tình trạng vận hành, thời hạn hiệu lực, đơn vị bảo trì và kỹ sư chứng nhận. Cách làm này giúp người quản lý và người sử dụng dễ dàng kiểm tra thông tin về trạng thái pháp lý của thiết bị, thời hạn giấy phép và đơn vị liên quan.
Từ góc độ quản lý nhà nước, LEAP cho thấy cách Singapore tiếp cận an toàn thang máy không chỉ bằng kiểm định định kỳ, mà bằng quản lý dữ liệu xuyên suốt vòng đời thiết bị. Mỗi thang máy, thang cuốn được gắn với hồ sơ số, trạng thái vận hành, lịch kiểm tra, thông tin bảo trì và lịch sử xử lý thủ tục.
Đây là nền tảng quan trọng để cơ quan quản lý nâng cao hiệu quả giám sát, phân tích dữ liệu, cảnh báo rủi ro và xây dựng một hệ sinh thái thang máy an toàn, minh bạch, có khả năng truy xuất.
Hồng Kông: Rõ ràng trách nhiệm, dữ liệu công khai, nhà thầu được xếp hạng
Tại Hồng Kông, thang máy và thang cuốn được quản lý theo Sắc lệnh Thang máy và Thang cuốn (Lifts and Escalators Ordinance, Cap. 618), do Cục Dịch vụ Cơ điện Hồng Kông (Electrical and Mechanical Services Department – EMSD) thực thi.
Các công việc như lắp đặt, bảo trì, sửa chữa, cải tạo, tháo dỡ thang máy phải do nhà thầu thang máy đã đăng ký thực hiện; việc kiểm tra, chứng nhận an toàn phải do kỹ sư thang máy đã đăng ký thực hiện.

Mẫu thẻ dành cho nhân viên vận hành thang máy/thang cuốn đã đăng ký.
Khi xảy ra sự cố thuộc diện phải báo cáo, người chịu trách nhiệm phải thông báo cho Cục Dịch vụ Cơ điện Hồng Kông và nhà thầu đã đăng ký trong vòng 24 giờ; nhà thầu sau đó phải điều tra và nộp báo cáo chi tiết trong vòng 7 ngày.

Mọi dữ liệu liên quan đến hệ thống thang máy, thang cuốn đều được cập nhật, quản lý thông qua Nhật ký điện tử - Digital Log-books do EMSD vận hành. Mỗi lần bảo trì, sửa chữa, kiểm tra, sự cố, hỏng hóc đều có thể trở thành dữ liệu để cơ quan quản lý, chủ sở hữu và nhà thầu cùng theo dõi.
Hồng Kông cũng áp dụng cơ chế giấy phép sử dụng, sổ nhật ký thiết bị, danh sách công khai nhà thầu, kỹ sư, công nhân đã đăng ký và hệ thống đánh giá hiệu quả hoạt động của nhà thầu nhằm tăng tính minh bạch trong quản lý an toàn thang máy.
Điểm nổi bật nhất của Hồng Kông là mức độ công khai dữ liệu. EMSD công khai dữ liệu về giấy phép sử dụng thang máy trên cổng dữ liệu mở của Chính quyền Hồng Kông, cập nhật theo chu kỳ. Ngoài ra, EMSD còn công bố định kỳ xếp hạng hiệu quả hoạt động của các nhà thầu thang máy và thang cuốn, bao gồm các tiêu chí liên quan đến an toàn, bảo trì, hồ sơ cảnh báo và vi phạm.

Bảng xếp hạng nhà thầu thang máy, thang cuốn được cơ quan EMSD đánh giá, xếp hạng định kỳ công khai, minh bạch giúp người dân, đơn vị quản lý thang máy trong việc lựa chọn nhà thầu.

Mô tả các mức xếp hạng nhà thầu thang máy tại Hồng Kông
Bài học chung từ các mô hình quản lý thang máy
Khi hệ thống giao thông đứng ngày càng phát triển, các quốc gia đều tập trung đưa ra các hệ thống giám sát, quản lý an toàn nghiêm ngặt dựa trên vòng đời, gắn với trách nhiệm của nhiều chủ thể khác nhau.
Từ Hàn Quốc, Trung Quốc, Singapore đến Hồng Kông, điểm chung là pháp luật đều cố gắng trả lời thật rõ các câu hỏi: ai được phép làm, ai chịu trách nhiệm, thiết bị được theo dõi ra sao, bao lâu phải kiểm tra và khi có sự cố thì xử lý thế nào.
Từ mã định danh, cơ sở dữ liệu, giấy phép vận hành, chứng chỉ nhân sự, đăng ký nhà thầu đến điều tra sự cố, tất cả đều hướng tới một mục tiêu chung: bảo đảm mỗi chiếc thang máy khi vận hành phải có chủ thể chịu trách nhiệm, có hồ sơ để truy xuất và có cơ chế giám sát đủ chặt chẽ.
Thông qua cơ chế phân quyền phù hợp, người dân, ban quản lý tòa nhà, cơ quan quản lý và doanh nghiệp bảo hiểm có thể tra cứu, truy xuất các thông tin cần thiết như tình trạng kiểm định, lịch sử bảo trì và mức độ an toàn của thang máy theo mã định danh hoặc địa điểm lắp đặt.
Sự minh bạch có kiểm soát này không chỉ giúp tăng cường giám sát xã hội mà còn thúc đẩy chủ sở hữu và đơn vị quản lý thực hiện đầy đủ trách nhiệm bảo trì, kiểm định, góp phần bảo đảm an toàn cho người sử dụng.






















