Bức tranh tăng trưởng chưa từng có
Việt Nam đang bước vào giai đoạn phát triển đô thị với tốc độ nhanh và quy mô ngày càng lớn. Trong bối cảnh quỹ đất tại các đô thị ngày càng hạn chế, trong khi dân số đã vượt mốc 100 triệu người, việc mở rộng không gian sống, làm việc và dịch vụ theo chiều cao trở thành một xu hướng phát triển tất yếu.
Thị trường thang máy phản ánh rõ xu hướng này: Việt Nam hiện có hơn 480.000 thiết bị thang máy đang vận hành, với nhu cầu lắp đặt mới khoảng 40.000 đến 45.000 thiết bị mỗi năm. Theo báo cáo từ Credence Research năm 2024, thị trường thang máy và thang cuốn Việt Nam được định giá khoảng 443,52 triệu USD, với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) đạt 7,65% và kỳ vọng đạt gần 800 triệu USD vào năm 2032.
Song song với đó, xu hướng phát triển công trình cao tầng, chung cư, văn phòng, khách sạn và các dự án hạ tầng đô thị đang tiếp tục làm gia tăng nhu cầu sử dụng thang máy. Chiến lược phát triển đô thị quốc gia đặt mục tiêu tỷ lệ đô thị hóa đạt trên 50% vào năm 2030 và tiếp tục tăng mạnh đến 2045. Trong kịch bản nhu cầu lắp đặt mới duy trì ở mức cao, từ nay đến năm 2045, Việt Nam có thể cần thêm hàng trăm nghìn đến trên 1 triệu thiết bị thang máy mới — một quy mô đòi hỏi hệ thống quản lý tương xứng.
Câu hỏi then chốt đặt ra: Ai đang theo dõi những chiếc thang máy đó?

Khung cảnh cư dân chờ đợi thang máy tại khu chung cư HH Linh Đàm
Lỗ hổng quản lý và nguy cơ tiềm ẩn
Bức tranh tăng trưởng ấn tượng lại đi kèm với một thực tế đáng lo ngại. Thực tế cho thấy, không ít thang máy, đặc biệt tại nhà ở riêng lẻ, công trình thấp tầng và các công trình đã đưa vào sử dụng nhiều năm, chưa được kiểm định, bảo trì hoặc giám sát kỹ thuật theo đúng khuyến cáo và quy định hiện hành. Một số trường hợp còn phát sinh từ việc lắp đặt, sửa chữa bởi các đơn vị chưa đáp ứng đầy đủ năng lực chuyên môn. Hệ lụy là những vụ tai nạn thương tâm: từ thang máy rơi khiến công nhân thiệt mạng, đến sự cố mắc kẹt ở các chung cư đông cư dân. Nguyên nhân cốt lõi được các chuyên gia nhận định không phải do công nghệ kém, mà do con người và hệ thống giám sát thiếu chặt chẽ.
Theo quy định hiện hành, thang máy thuộc danh mục thiết bị có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn lao động, bắt buộc phải kiểm định trước khi sử dụng và định kỳ trong suốt quá trình vận hành. Tuy nhiên, thực tế cho thấy khoảng cách giữa quy định trên giấy và thực thi trên thực địa còn rất lớn - một phần vì không có hệ thống dữ liệu tập trung để theo dõi vòng đời từng thiết bị.
Mô hình tham khảo từ Hoa Kỳ: ElevatorDatabase.com
Tại Hoa Kỳ, ElevatorDatabase.com là một mô hình tham khảo về cơ sở dữ liệu công khai/cộng đồng, cho phép tra cứu và chia sẻ thông tin về thiết bị thang máy tại một số địa phương, tùy theo mức độ công khai dữ liệu của từng bang hoặc cơ quan quản lý. Dù không phải là một hệ thống quản lý nhà nước thống nhất trên toàn quốc, mô hình này cho thấy giá trị của việc minh bạch hóa thông tin vận hành thang máy.
Từ góc độ quản lý và bảo đảm an toàn, mô hình trên gợi mở một hướng tiếp cận đáng tham khảo cho Việt Nam. Trong bối cảnh số lượng thang máy ngày càng gia tăng, việc xây dựng một Cơ sở dữ liệu Thang máy Quốc gia (CSDL-TM) với sự phối hợp giữa cơ quan quản lý nhà nước, các tổ chức nghề nghiệp và doanh nghiệp trong ngành có thể tạo nền tảng cho công tác quản lý hiện đại, minh bạch và hiệu quả hơn.
Kiến trúc đề xuất cho CSDL thang máy Việt Nam
Bám sát yêu cầu quản lý và điều kiện thực tiễn trong nước, Cơ sở dữ liệu Thang máy Quốc gia (CSDL-TM) có thể được định hướng xây dựng trên bốn trụ cột nền tảng sau:
(1) Đăng ký - Định danh từng thiết bị
Mỗi thiết bị thang máy, từ khi được lắp đặt, nên được cấp một mã định danh duy nhất (Elevator ID) - tương tự biển số xe - và đăng ký vào cơ sở dữ liệu quốc gia với đầy đủ thông tin: nhà sản xuất, model, năm lắp đặt, đơn vị thi công, địa chỉ công trình, chủ sở hữu và đơn vị bảo trì. Đây là nền tảng để thực hiện mọi chức năng quản lý tiếp theo. Một số sáng kiến ban đầu về mã định danh thiết bị trong hệ sinh thái Hiệp hội Thang máy Việt Nam (VNEA) và doanh nghiệp hội viên có thể được xem là nền tảng thử nghiệm quan trọng, từ đó tiến tới xây dựng một chuẩn định danh thống nhất có khả năng mở rộng trên phạm vi toàn quốc.
(2) Tra cứu - Minh bạch thông tin cho công dân
Thông qua cơ chế phân quyền phù hợp, người dân, ban quản lý tòa nhà, cơ quan quản lý và doanh nghiệp bảo hiểm có thể tra cứu các thông tin cần thiết như tình trạng kiểm định, lịch sử bảo trì và mức độ an toàn của thang máy theo mã định danh hoặc địa điểm lắp đặt. Sự minh bạch có kiểm soát này không chỉ giúp tăng cường giám sát xã hội mà còn thúc đẩy chủ sở hữu và đơn vị quản lý thực hiện đầy đủ trách nhiệm bảo trì, kiểm định, góp phần bảo đảm an toàn cho người sử dụng.
(3) Kiểm định - Quản lý vòng đời tự động
Hệ thống có thể tự động ghi nhận kết quả kiểm định từ các tổ chức được cấp phép, cập nhật trạng thái "đạt/không đạt/quá hạn" cho từng thiết bị, và từng bước liên thông dữ liệu với cơ quan quản lý nhà nước. Đây là bước tiến quan trọng trong quá trình số hóa hoạt động kiểm định, khắc phục tình trạng dữ liệu phân tán và thiếu liên thông như hiện nay.
(4) Cảnh báo an toàn - Phòng ngừa chủ động
CSDL-TM có thể phát cảnh báo tự động đến chủ sở hữu và đơn vị quản lý khi thiết bị sắp đến hạn kiểm định, khi có lô thang máy cùng model bị cảnh báo lỗi kỹ thuật từ nhà sản xuất (recall), hoặc khi phát hiện thông tin bất thường qua báo cáo sự cố. Cơ chế này giúp chuyển hóa quản lý từ phản ứng thụ động sang phòng ngừa chủ động.

Tại Việt Nam, Hiệp hội Thang máy Việt Nam đã xây dựng hệ thống mã định danh thang máy, giúp lưu trữ, tra cứu thông tin về thang máy như lý lịch, lịch sử sự cố, hoạt động bảo trì, sửa chữa,...
Tích hợp thẻ cư dân RFID - Mắt xích không thể thiếu
Như đã đề cập trong bài viết về hệ thống tích hợp dữ liệu thẻ cư dân RFID tại các tòa nhà thông minh, CSDL thang máy quốc gia có thể phát huy hiệu quả cao hơn khi được kết nối có chọn lọc với hệ sinh thái quản lý tòa nhà thông minh. Khi cư dân sử dụng thẻ RFID để gọi thang máy, hệ thống có thể ghi nhận các dữ liệu vận hành ở mức cần thiết nhằm phục vụ bảo trì, an toàn và cứu hộ khẩn cấp, chẳng hạn:
- Theo dõi tần suất sử dụng thực tế để dự báo nhu cầu bảo trì theo thực tế vận hành thay vì chỉ theo lịch định kỳ cứng nhắc.
- Phân tích tải trọng và thời gian cao điểm giúp tối ưu hóa lịch vận hành và bảo trì, tránh gián đoạn không cần thiết.
- Kết hợp với hệ thống phòng cháy chữa cháy: trong tình huống khẩn cấp, dữ liệu truy cập và vị trí theo khu vực có thể hỗ trợ xác định nguy cơ mắc kẹt, phục vụ công tác sơ tán và cứu hộ nhanh hơn, với điều kiện việc sử dụng dữ liệu cá nhân được kiểm soát chặt chẽ.
- Cá nhân hóa dịch vụ ở mức phù hợp: thang máy có thể nhận dạng cư dân qua thẻ để gợi ý tầng đến thường xuyên hoặc tối ưu trải nghiệm sử dụng, nhưng cần tránh thu thập dữ liệu vượt quá mục đích vận hành và an toàn.
Đây là sự hội tụ giữa quản lý tài sản kỹ thuật (thiết bị thang máy) và quản lý vận hành tòa nhà thông minh, tạo nền tảng để tòa nhà có thể "học" từ dữ liệu sử dụng thực tế và tối ưu dần theo thói quen của cộng đồng cư dân.
Việc tích hợp dữ liệu RFID và dữ liệu cư dân cần tuân thủ nguyên tắc bảo vệ dữ liệu cá nhân: chỉ thu thập dữ liệu cần thiết cho mục đích vận hành, bảo trì, an toàn và cứu hộ; phân quyền truy cập rõ ràng; mã hóa hoặc ẩn danh dữ liệu khi phân tích; lưu vết truy cập; đồng thời công khai chính sách sử dụng dữ liệu cho cư dân. Dữ liệu định danh cá nhân chỉ nên được sử dụng trong phạm vi được pháp luật cho phép hoặc trong tình huống khẩn cấp liên quan đến an toàn tính mạng, tài sản.

Thông qua quét mã QR hoặc tra cứu mã định danh trên Cổng Thông tin Hiệp hội Thang máy Việt Nam, người sử dụng/đơn vị quản lý vận hành,... có thể tra cứu, tìm kiém thông tin về thang máy đã được lắp đặt.
Tác động xã hội - Những lợi ích dài hạn
Khi CSDL Thang máy Quốc gia được xây dựng hoàn chỉnh và vận hành hiệu quả, tác động tích cực có thể lan rộng trên nhiều tầng lớp xã hội:
An toàn cộng đồng có thể được cải thiện rõ rệt: Với hàng trăm nghìn thiết bị được giám sát thường xuyên, tỷ lệ tai nạn và sự cố do thiết bị quá hạn kiểm định hoặc bảo trì không đầy đủ có thể giảm đáng kể. Đây là lớp bảo vệ trực tiếp cho hàng triệu cư dân đô thị sử dụng thang máy mỗi ngày.
Minh bạch hóa thị trường dịch vụ bảo trì: Khi lịch sử bảo trì của từng thiết bị được lưu trữ và chia sẻ theo phạm vi phù hợp, thị trường sẽ có thêm cơ sở để đánh giá chất lượng dịch vụ. Doanh nghiệp bảo trì uy tín sẽ được ghi nhận tốt hơn, trong khi các đơn vị dịch vụ kém chất lượng chịu áp lực cải thiện hoặc bị thay thế.
Hỗ trợ quy hoạch đô thị thông minh: Dữ liệu tổng hợp về mật độ thang máy theo địa bàn, tình trạng lão hóa của các tòa nhà cũ và nhu cầu thay thế thiết bị sắp tới có thể trở thành đầu vào quý giá cho quy hoạch hạ tầng đô thị và chương trình cải tạo chung cư cũ của Chính phủ.
Phát triển ngành bảo hiểm kỹ thuật: Dữ liệu thang máy được chuẩn hóa có thể mở ra thị trường bảo hiểm trách nhiệm thiết bị chuyên biệt, góp phần giảm thiểu rủi ro pháp lý cho chủ đầu tư và bảo vệ tốt hơn quyền lợi người sử dụng khi xảy ra sự cố.
Nâng cao vị thế quốc tế của ngành thang máy Việt Nam: Khi Việt Nam có hệ thống quản lý dữ liệu thiết bị chuẩn hóa, đây có thể là một bằng chứng về năng lực quản trị ngành phù hợp hơn với các tiêu chuẩn quốc tế, hỗ trợ quá trình hội nhập và thu hút đầu tư nước ngoài trong lĩnh vực.

Thang máy ngày càng trở thành thiết bị giao thông đứng quan trọng của đô thị nhưng lại chưa có được hệ thống quản trị phù hợp.
Từ tầm nhìn đến hành động
Để bảo đảm tính khả thi, CSDL Thang máy Quốc gia cần được triển khai theo lộ trình phù hợp:
Giai đoạn 2026 – 2028: Xây dựng và vận hành thí điểm tại Hà Nội và TP.HCM, ưu tiên các chung cư và tòa nhà văn phòng từ 10 tầng trở lên. Trọng tâm là chuẩn hóa dữ liệu, hoàn thiện mô hình quản lý và thử nghiệm kết nối với các hệ thống quản lý tòa nhà thông minh.
Giai đoạn 2028 – 2030: Mở rộng phạm vi trên toàn quốc, từng bước kết nối với hạ tầng dữ liệu số quốc gia. Khi hành lang pháp lý được hoàn thiện, việc đăng ký dữ liệu có thể được xem xét đưa vào quy trình quản lý và kiểm định thang máy.
Giai đoạn 2030 – 2045: Hướng tới bao phủ phần lớn thang máy đang vận hành trên cả nước, đồng thời ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) để dự báo nhu cầu bảo trì, nhận diện nguy cơ và cảnh báo sớm rủi ro, hình thành hệ sinh thái quản lý an toàn dựa trên dữ liệu ở quy mô quốc gia.
Lời kết
Trong hành trình xây dựng các đô thị hiện đại và thông minh, an toàn thang máy không thể tiếp tục được quản lý theo cách xử lý từng sự cố riêng lẻ. Với hơn 480.000 thiết bị đang vận hành và dự báo vượt mốc 1 triệu thiết bị vào năm 2045, Việt Nam cần một nền tảng quản trị số mang tầm nhìn dài hạn.
Cơ sở dữ liệu Thang máy Quốc gia, được phát triển trên cơ sở tham khảo kinh nghiệm quốc tế, ứng dụng công nghệ phù hợp và bảo đảm an toàn dữ liệu, có thể trở thành hạ tầng số quan trọng của ngành.
Đây không chỉ là công cụ quản lý mà còn là nền tảng nâng cao an toàn, minh bạch và hiệu quả vận hành. Đã đến lúc ngành thang máy Việt Nam không chỉ hướng tới những thiết bị cao hơn, nhanh hơn và hiện đại hơn, mà còn kiến tạo một hệ thống quản lý minh bạch, an toàn và dựa trên dữ liệu.
























