Tác giả:
Thạc sỹ Trương Đăng Nghĩa - Nguyên thành viên Ban Tiêu chuẩn Kỹ thuật Quốc gia về thang máy, thang cuốn và băng tải chở người - TCVN/TC 178
Tái cấu trúc thị trường toàn cầu
Thị trường thang máy và thang cuốn toàn cầu đang bước vào một giai đoạn chuyển đổi mang tính cấu trúc. Xét về quy mô, thị trường vẫn duy trì đà tăng trưởng ổn định, với giá trị dự kiến vượt ngưỡng 110 tỷ USD vào năm 2030.
Tuy nhiên, điểm cốt lõi không chỉ nằm ở quy mô tuyệt đối, mà ở bản chất của tăng trưởng, khi ngành đang dịch chuyển từ mô hình mở rộng số lượng thiết bị sang mô hình tối ưu hóa giá trị vòng đời tài sản.
Trong giai đoạn trước, tăng trưởng chủ yếu được thúc đẩy bởi hoạt động lắp đặt mới, gắn với chu kỳ bùng nổ xây dựng, đặc biệt tại các nền kinh tế phát triển ở châu Âu và Bắc Mỹ trong thế kỷ XX. Tuy nhiên, tại các thị trường này, quá trình đô thị hóa đã đạt trạng thái tương đối bão hòa. Vì vậy, nhu cầu hiện nay không còn tập trung vào lắp đặt mới, mà chuyển sang hiện đại hóa hệ thống, nâng cấp tiêu chuẩn an toàn và tối ưu hiệu suất năng lượng.
Ngược lại, châu Á – Thái Bình Dương tiếp tục là trung tâm tăng trưởng của thế giới, nhờ tốc độ đô thị hóa nhanh, mật độ xây dựng cao và nhu cầu phát triển hạ tầng lớn, được đánh giá giữ vai trò đầu tàu tăng trưởng đến năm 2030. Tuy vậy, ngay trong khu vực này cũng đang có sự phân hóa rõ rệt.

Thành phố Thâm Quyến (Trung Quốc) với mật độ dày đặc các toà nhà cao tầng, thang máy đã trở thành trục giao thông đứng quan trọng
Trung Quốc đã bước qua giai đoạn tăng trưởng nóng, chuyển sang nâng cấp, số hóa và dịch vụ. Trong khi đó, Ấn Độ và Đông Nam Á vẫn ở pha tăng trưởng mạnh về số lượng, nhưng đồng thời phải tiếp cận nhanh hơn với các yêu cầu về công nghệ, an toàn và phát triển bền vững.

Biểu đồ xu hướng lão hóa thang máy ở Trung Quốc
Song song với sự dịch chuyển địa lý, cấu trúc cạnh tranh toàn cầu cũng đang thay đổi. Thị trường vẫn có sự chi phối của các tập đoàn đa quốc gia, nhưng lợi thế cạnh tranh không còn chỉ nằm ở năng lực sản xuất thiết bị. Thay vào đó, năng lực cung cấp giải pháp trọn vòng đời, bao gồm quản lý vận hành, tối ưu năng lượng, bảo trì dự báo và khai thác dữ liệu, đang trở thành yếu tố quyết định.
Đây chính là nền tảng của mô hình kinh doanh mới, trong đó thang máy được nhìn nhận như một tài sản vận hành liên tục trong 20–30 năm, thay vì một sản phẩm bán một lần.
Châu Á - Trung tâm tăng trưởng và mô hình 'sandbox' cho đô thị tương lai
Sự trỗi dậy của châu Á không chỉ là câu chuyện về quy mô thị trường, mà còn phản ánh một mô hình phát triển đô thị mới. Nếu nhiều đô thị châu Âu phát triển theo chiều ngang và ổn định dài hạn, thì các đô thị châu Á đang mở rộng theo chiều cao, mật độ lớn và tích hợp nhiều tầng hạ tầng.
Trong bối cảnh đó, thang máy và thang cuốn trở thành một phần thiết yếu của hạ tầng di chuyển theo phương đứng. Chúng không chỉ phục vụ các tòa nhà cao tầng, mà còn gắn với ga metro, sân bay, trung tâm thương mại, bệnh viện, trường học, khu đô thị và các mô hình phát triển theo định hướng giao thông công cộng.
Các xu hướng như Phát triển theo định hướng giao thông công cộng - TOD (Transit-Oriented Development*), đô thị thông minh và quản lý tòa nhà bằng dữ liệu đang làm thay đổi vai trò của thang máy. Thiết bị này không còn hoạt động biệt lập, mà trở thành một mắt xích trong hệ thống giao thông, năng lượng và quản trị đô thị.
(*) Phát triển theo định hướng giao thông công cộng là một loại hình phát triển đô thị tối đa hóa không gian dân cư, kinh doanh và giải trí trong phạm vi khoảng cách đi bộ của hệ thống giao thông công cộng.

TOD (Transit-Oriented Development) là mô hình phát triển đô thị lấy giao thông công cộng làm trung tâm. Trong mô hình phát triển này, các hệ thống vận chuyển con người như thang máy, thang cuốn và băng tải chở người đóng vai trò vô cùng quan trọng.
Đây cũng là lý do châu Á đang trở thành “sandbox” cho nhiều mô hình công nghệ mới trong ngành thang máy: điều khiển thông minh bằng AI, tối ưu lưu lượng di chuyển theo thời gian thực, kết nối IoT, giám sát từ xa và bảo trì dự báo.
Trong cấu trúc này, Đông Nam Á nổi lên như một khu vực có vai trò chuyển tiếp, vừa kế thừa kinh nghiệm từ các thị trường phát triển, vừa tận dụng lợi thế của việc “đi tắt đón đầu” công nghệ. Việt Nam là một trong những đại diện tiêu biểu của xu hướng này.
Việt Nam - Thị trường tăng trưởng nhanh nhưng chưa trưởng thành
Trong bức tranh khu vực, Việt Nam nổi lên như một thị trường có tốc độ tăng trưởng cao nhưng cấu trúc còn phân mảnh. Tốc độ tăng trưởng duy trì ở mức xấp xỉ 7–8%, thậm chí có giai đoạn đạt hơn 10% mỗi năm, phản ánh nhu cầu thực từ quá trình đô thị hóa, mở rộng hạ tầng và sự gia tăng của tầng lớp trung lưu.

Sa bàn một khu đô thị trên đại lộ Thăng Long được trưng bày tại triển lãm Quy hoạch tổng thể thủ đô Hà Nội tầm nhìn 100 năm. Ảnh: Hữu Thắng
Điểm đặc thù của thị trường Việt Nam nằm ở sự kết hợp giữa ba dòng nhu cầu song song.
Thứ nhất là nhu cầu từ các dự án nhà ở cao tầng, khu đô thị mới, chung cư, khách sạn, văn phòng và trung tâm thương mại. Đây là nhóm nhu cầu tạo ra khối lượng lắp đặt lớn và tương đối ổn định.
Thứ hai là nhu cầu từ hạ tầng công cộng như metro, sân bay, bệnh viện, nhà ga và các công trình giao thông. Đây là nhóm công trình có yêu cầu cao hơn về tiêu chuẩn kỹ thuật, độ tin cậy, an toàn, khả năng phục vụ liên tục và năng lực bảo trì chuyên nghiệp.
Thứ ba là sự phát triển nhanh của phân khúc thang máy gia đình, phản ánh sự thay đổi trong cấu trúc nhà ở đô thị, xu hướng già hóa dân số và nhu cầu nâng cao chất lượng sống của tầng lớp trung lưu.
Với quy mô hàng trăm nghìn thang máy đang vận hành và hàng chục nghìn thiết bị được lắp mới mỗi năm, Việt Nam không chỉ là thị trường tiêu thụ thiết bị, mà đang tích lũy một khối “tài sản vận hành” quy mô lớn. Đây là tiền đề quan trọng để hình thành thị trường dịch vụ dài hạn, bao gồm bảo trì, sửa chữa, hiện đại hóa, kiểm định, đào tạo nhân lực, cứu hộ và quản lý dữ liệu vận hành.
Tuy nhiên, giá trị này hiện chưa được khai thác tương xứng do thị trường còn thiếu chuẩn hóa và thiếu các mô hình dịch vụ chuyên nghiệp.

Việt Nam đang tích luỹ một khối “tài sản vận hành” quy mô lớn nhưng hiện tại chưa có mô hình quản lý phù hợp
Một đặc điểm quan trọng khác là sự phân mảnh cao. Bên cạnh các thương hiệu quốc tế, thị trường tồn tại số lượng lớn doanh nghiệp nội địa tham gia lắp ráp, tích hợp, thi công và bảo trì.
Mô hình này giúp giảm chi phí và mở rộng khả năng tiếp cận thang máy, đặc biệt ở phân khúc nhà ở tư nhân. Tuy nhiên, nó cũng tạo ra sự không đồng đều về chất lượng, nhất là trong các khâu lắp đặt và bảo trì – những yếu tố có ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn, hiệu suất vận hành và tuổi thọ thiết bị.
Công nghệ và chuyển đổi số: trục xoay tái cấu trúc ngành
Sự hội tụ giữa cơ điện, tự động hóa và công nghệ số đang làm thay đổi căn bản ngành thang máy. Các hệ thống điều khiển thông minh cho phép tối ưu hóa lưu lượng di chuyển trong tòa nhà, giảm thời gian chờ và nâng cao trải nghiệm người dùng. Trong khi đó, nền tảng IoT cung cấp dữ liệu vận hành liên tục, giúp chuyển từ mô hình bảo trì phản ứng sang bảo trì dự báo.
Thay vì chỉ xử lý khi thiết bị phát sinh sự cố, dữ liệu vận hành có thể giúp nhận diện sớm dấu hiệu bất thường, đánh giá tình trạng linh kiện, dự báo nhu cầu thay thế và giảm thời gian dừng thang. Đây là bước chuyển quan trọng trong quản lý vòng đời thiết bị, đặc biệt với các công trình có tần suất sử dụng cao như chung cư, bệnh viện, trung tâm thương mại, ga metro và sân bay.

Chuyển đổi số và chuyển đổi xanh là hai yếu tố quan trọng của các đô thị tương lai
Đồng thời, áp lực về hiệu quả năng lượng và phát triển bền vững đang thúc đẩy việc áp dụng các công nghệ tiết kiệm điện, giảm phát thải và tối ưu vận hành. Trong bối cảnh Việt Nam cam kết các mục tiêu dài hạn về phát triển bền vững, những giải pháp này sẽ dần chuyển từ lựa chọn bổ sung thành yêu cầu bắt buộc đối với các công trình hiện đại.
Quan trọng hơn, công nghệ đang tái định nghĩa ranh giới của ngành. Thang máy không còn là một hệ thống độc lập trong công trình, mà trở thành một nút kết nối trong mạng lưới hạ tầng số của tòa nhà và đô thị. Dữ liệu từ thang máy có thể tích hợp với hệ thống quản lý tòa nhà, hệ thống an ninh, phòng cháy chữa cháy, năng lượng, quản lý cư dân và vận hành đô thị thông minh.
Điều này mở ra không gian cạnh tranh mới, nơi các doanh nghiệp thang máy, doanh nghiệp công nghệ, tự động hóa, năng lượng và quản lý tòa nhà cùng tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị.
Các rào cản của thị trường Việt Nam và yêu cầu nâng cấp cấu trúc
Mặc dù có tốc độ tăng trưởng cao, thị trường thang máy Việt Nam vẫn tồn tại nhiều hạn chế mang tính hệ thống.
Trước hết là sự phụ thuộc đáng kể vào nhập khẩu, từ linh kiện, thiết bị, công nghệ điều khiển đến một số cấu phần quan trọng trong chuỗi cung ứng. Điều này làm suy giảm khả năng kiểm soát giá trị gia tăng, năng lực tự chủ công nghệ và khả năng ứng phó trước biến động của thị trường quốc tế.
Bên cạnh đó, sự thiếu đồng bộ trong tiêu chuẩn, dữ liệu và năng lực kỹ thuật tạo ra rủi ro về an toàn, đồng thời hạn chế khả năng phát triển thị trường dịch vụ chất lượng cao. Khi chất lượng lắp đặt, bảo trì, sửa chữa và hiện đại hóa chưa được chuẩn hóa đầy đủ, thị trường khó hình thành một hệ sinh thái vận hành minh bạch, chuyên nghiệp và bền vững.
Việc tập trung cạnh tranh về giá khiến cho thị trường thang máy Việt Nam khó chuyển dịch sang các mô hình giá trị cao hơn
Một rào cản khác là cấu trúc cạnh tranh còn thiên về giá, làm chậm quá trình chuyển dịch sang các mô hình giá trị cao hơn của ngành thang máy, thang cuốn Việt Nam.
Nếu không có sự điều chỉnh về chính sách, tiêu chuẩn và chiến lược doanh nghiệp, thị trường có nguy cơ bị “khóa” ở phân khúc trung bình thấp trong dài hạn. Khi đó, tăng trưởng về số lượng thiết bị sẽ không đồng nghĩa với sự trưởng thành của ngành.
Định vị ngành trong hệ sinh thái đô thị thông minh
Từ góc nhìn chiến lược, ngành thang máy cần được tái định vị như một phần của hạ tầng đô thị thông minh, gắn với các hệ thống giao thông, năng lượng, quản lý tòa nhà và an toàn công cộng.
Thang máy và thang cuốn không chỉ là thiết bị vận chuyển người trong công trình. Trong các đô thị mật độ cao, chúng là hạ tầng di chuyển theo phương đứng, quyết định khả năng tiếp cận không gian sống, hiệu quả vận hành công trình và chất lượng phục vụ của các hệ thống giao thông công cộng.
Mô hình kinh doanh trong tương lai sẽ xoay quanh vòng đời hệ thống, trong đó dữ liệu vận hành đóng vai trò trung tâm. Doanh nghiệp có khả năng tích hợp công nghệ, kiểm soát dữ liệu, tổ chức bảo trì chuyên nghiệp và cung cấp dịch vụ dài hạn sẽ nắm giữ lợi thế cạnh tranh bền vững.

Trong giai đoạn tới, cùng với hoạt động đô thị hoá, thang máy và thang cuốn đang chuyển dịch từ lĩnh vực kỹ thuật sang một phần cốt lõi của hạ tầng đô thị thông minh.
Đối với Việt Nam, giai đoạn hiện tại là “cửa sổ cơ hội” để xây dựng nền tảng cho thị trường dịch vụ trong tương lai. Việc nâng cao tiêu chuẩn, phát triển năng lực kỹ thuật, thúc đẩy ứng dụng công nghệ và hình thành cơ sở dữ liệu quản lý thiết bị sẽ quyết định khả năng chuyển dịch từ một thị trường tăng trưởng nhanh sang một thị trường trưởng thành và bền vững. Trong tiến trình đến năm 2030–2050, ngành thang máy và thang cuốn đang chuyển dịch từ một lĩnh vực kỹ thuật truyền thống sang một thành phần cốt lõi của hạ tầng đô thị thông minh. Sự dịch chuyển trọng tâm từ châu Âu sang châu Á, từ lắp đặt mới sang quản lý vòng đời, từ thiết bị sang dữ liệu là những xu hướng mang tính quyết định.
Trong bối cảnh đó, giá trị của ngành sẽ không còn được đo chủ yếu bằng số lượng thiết bị lắp đặt, mà bằng khả năng vận hành an toàn, hiệu quả và bền vững của hệ thống trong suốt vòng đời. Đây chính là tiêu chí then chốt để đánh giá năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp cũng như mức độ phát triển của thị trường thang máy Việt Nam trong giai đoạn tới.
























