15.07.2025

Gánh hết rủi ro, nhận ít quyền lợi: Nghịch lý của thị trường lao động tự phát

  • 0
Thứ sáu, 27/2/2026 | 15:34
TCTM - Cốt lõi của vấn đề là một sự bất công cơ bản: Người lao động làm thuê chịu toàn bộ rủi ro, nhưng lại là đối tượng có quyền lợi pháp lý để tự bảo vệ mình ở mức độ thấp nhất. Họ không có năng lực để đàm phán điều khoản hợp đồng, không có khả năng tài chính để mua bảo hiểm, và không được đào tạo bài bản để nắm vững các quy định pháp luật liên quan đến công việc của mình.

Một câu chuyện đau lòng

Sáng ngày 27/2/2026, mạng xã hội xôn xao hình ảnh về một người đàn ông quê Nghệ An nhận chở thuê 11 chiếc xe máy trên cao tốc Mai Sơn - QL45. Nào ngờ, khi ô tô di chuyển lên đường cao tốc, cả phương tiện lẫn 11 chiếc xe máy đều bốc cháy. Sau khi sự cố xảy ra, chủ xe thông báo rằng xe không có bảo hiểm, vì vậy bác tài phải chịu trách nhiệm bồi thường. Bác tài chỉ biết ngồi nhìn bất lực trước những đống tro tàn của gia tài bị mất. Đây không chỉ là một tai nạn giao thông thông thường, mà là một lát cắt sâu sắc về thân phận người lao động làm thuê tại Việt Nam.

Hình ảnh người lái xe tải nhận chở 11 chiếc xe máy khóc nấc khi xảy ra vụ cháy

Mặc dù nguyên nhân vụ việc vẫn đang được cơ quan chức năng điều tra, làm rõ, song câu chuyện này phản ánh một thực trạng đáng báo động: Hàng triệu người lao động tại Việt Nam đang làm việc trong những điều kiện thiếu bảo vệ pháp lý, thiếu chứng chỉ hành nghề, và thiếu các cơ chế bảo hiểm cơ bản. Họ là những người lao động “tự phát”, những người không được công nhận kỹ năng chính thức, những người chịu toàn bộ rủi ro nhưng lại có ít nhất quyền lợi pháp lý để tự bảo vệ mình.

Khoảng trống pháp lý trong những giao kèo “miệng”

Trong thực tế lao động tại Việt Nam, rất nhiều giao dịch vận chuyển hoặc thuê mướn nhân công vẫn dựa trên sự tin tưởng cảm tính hoặc những thỏa thuận miệng sơ sài. Người lao động, vì áp lực mưu sinh, thường chấp nhận những công việc có độ rủi ro cao mà không hề có bảo hiểm hàng hóa hay các điều khoản bảo vệ bản thân trong hợp đồng.

Theo Bộ luật Dân sự Việt Nam, bên vận chuyển phải bồi thường thiệt hại cho bên thuê vận chuyển nếu để tài sản bị mất hoặc hư hỏng, trừ trường hợp quy định tại khoản 3 (bất khả kháng hoặc lỗi của bên thuê). Tuy nhiên, trong thực tế, khi sự cố xảy ra như trong trường hợp bác tài Nghệ An, người lao động thường không có khả năng tài chính để bồi thường, và chủ xe lại yêu cầu đền bù vì xe không có bảo hiểm. Đây là một mâu thuẫn pháp lý mà người lao động yếu thế không thể giải quyết.

Yếu tố

Thực trạng lao động tự phát

Tiêu chuẩn quốc tế

Hợp đồng

Thỏa thuận miệng, thiếu điều khoản bảo hiểm

Hợp đồng chặt chẽ, bắt buộc bảo hiểm trách nhiệm

Bảo hiểm

Không có hoặc không rõ ràng

Bảo hiểm bắt buộc cho tất cả rủi ro

Trách nhiệm

Người lao động gánh chịu toàn bộ

Chia sẻ rủi ro theo pháp luật

Bồi thường

Không có khả năng tài chính

Có cơ chế bảo vệ từ bảo hiểm

 Khi sự cố xảy ra, như trường hợp bác tài Nghệ An, chủ xe yêu cầu đền bù vì xe không có bảo hiểm, người lao động trở thành đối tượng duy nhất phải gánh chịu hậu quả tài chính khủng khiếp. Đây là một sự bất công cơ bản: người lao động không có quyền lực để đàm phán điều khoản hợp đồng, nhưng lại phải chịu toàn bộ rủi ro.

Bài toán năng lực và chứng chỉ hành nghề: Nhìn từ thế giới về Việt Nam

Tại các quốc gia phát triển như Nhật Bản hay Mỹ, việc vận chuyển một bình ga hay các loại hàng hóa có nguy cơ cháy nổ không đơn thuần là việc “chở đi”. Người lao động bắt buộc phải trải qua các khóa đào tạo khắt khe và được cấp chứng chỉ hành nghề chuyên biệt.

Tại Mỹ, theo Phần 172 Tiêu đề 49 của Bộ luật Liên bang (CFR), Phần H - Đào tạo, tất cả nhân viên vận chuyển hàng hóa nguy hiểm phải được đào tạo bao gồm: đào tạo nhận thức cơ bản (general awareness training), đào tạo chuyên biệt theo công việc (function-specific training), đào tạo an toàn (safety training), đào tạo nhận thức an ninh (security awareness training), và đào tạo an ninh chuyên sâu (in-depth security training).

Người lái xe phải có Chứng chỉ vận chuyển hàng hóa nguy hiểm (Hazmat Endorsement - HME) trên Giấy phép lái xe thương mại và phải được đào tạo lại ít nhất mỗi ba năm. Các cơ quan quản lý như Cơ quan An toàn Đường ống và Vật liệu Nguy hiểm (PHMSA), Cơ quan An toàn Vận tải Xe tải Liên bang (FMCSA) và Cơ quan An ninh Giao thông (TSA) giám sát chặt chẽ việc tuân thủ.

Tại Nhật Bản, theo hướng dẫn của Bộ Giao thông, Cơ sở hạ tầng, Vận tải và Du lịch MLIT, người vận chuyển hàng hóa nguy hiểm phải có Chứng chỉ Kỹ sư Hàng hóa Nguy hiểm (Hazardous Materials Engineer Certificate). Họ phải hoàn thành đào tạo chuyên biệt và tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt.

Phương tiện vận chuyển cũng phải đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt để giảm thiểu rủi ro. Các quy định này không phải là những rào cản hành chính, mà là những biện pháp bảo vệ tính mạng con người.

Ngược lại, tại Việt Nam, hình ảnh những chiếc xe máy chở đầy bình ga len lỏi trong ngõ ngách, hay những chiếc xe tải cũ kỹ chở hàng quá tải vẫn là chuyện thường ngày. Sự “tự phát” này có thể giúp giảm chi phí trước mắt, nhưng lại tiềm ẩn những thảm họa khôn lường.

Những hình ảnh chở bình ga có thể dễ dàng bắt gặp ở đường to ngõ nhỏ khắp Việt Nam nhưng tiềm ẩn những nguy hiểm khôn lường.

Năng lực đảm bảo an toàn lao động không chỉ nằm ở kỹ năng lái xe hay sức khỏe, mà còn ở sự hiểu biết về quy trình xử lý sự cố, ý thức tuân thủ các quy định pháp luật về vận chuyển hàng hóa nguy hiểm (như Nghị định 34/2024/NĐ-CP và Nghị định 161/2024/NĐ-CP), và khả năng sử dụng công cụ bảo hộ chuyên dụng. Người lao động tự phát thường thiếu tất cả những điều này.

Tiêu chí

Vận chuyển tự phát (Việt Nam)

Vận chuyển chuyên nghiệp (Nhật, Mỹ)

Chứng chỉ hành nghề

Không bắt buộc, tự học

Bắt buộc, qua đào tạo chính thức

Phương tiện

Xe thông thường, không cải tiến

Xe chuyên dụng, kiểm định định kỳ

Công cụ bảo hộ

Thô sơ hoặc không có

Chuẩn hóa, bắt buộc

Quy trình an toàn

Không rõ ràng

Quy trình chặt chẽ, kiểm soát rủi ro

Bảo hiểm

Không bắt buộc

Bắt buộc, bảo hiểm trách nhiệm

Ngành thang máy: Khi sự an toàn bị đặt cược vào “thợ vườn”

Liên hệ đến ngành thang máy – một thiết bị đòi hỏi độ an toàn tuyệt đối, chúng ta thấy một thực trạng đáng báo động tương tự. Mỗi năm, hàng chục ngàn thang máy mới được lắp đặt, nhưng phần lớn lực lượng lao động kỹ thuật vẫn chưa được đào tạo bài bản hoặc có chứng chỉ nghề nghiệp chính thức.

Theo Tổng cục Thống kê, tính đến quý II năm 2025, tỷ lệ lao động qua đào tạo có bằng, chứng chỉ chỉ đạt 29,2%, tức là gần 71% lực lượng lao động Việt Nam chưa được công nhân kỹ năng chính thức. Ngoài ra, tỷ lệ lao động phi chính thức lên đến 63,1%.

Việc những người lao động tự mình lắp đặt, bảo trì hoặc sửa chữa thang máy mà không có công cụ chuyên dụng hay quy trình kiểm định chuẩn xác là một sự đánh cược với tính mạng con người. Một chiếc thang máy không được lắp đặt đúng kỹ thuật, một linh kiện không đảm bảo chất lượng, hay một sai sót nhỏ trong quá trình bảo trì của người thợ “tự phong” đều có thể dẫn đến những tai nạn thương tâm.

Chất lượng nhân lực trong ngành thang máy không chỉ là vấn đề kinh tế, mà là vấn đề “sống còn” của ngành. Khi người lao động không được đào tạo chính thức, họ không chỉ làm việc kém hiệu quả, mà còn tạo ra những rủi ro an toàn cho cả bản thân và những người sử dụng thang máy. Một sai sót nhỏ có thể dẫn đến những hậu quả thảm khốc.

Sự bất công cơ bản: Người lao động chịu rủi ro, nhưng không có quyền lợi

Cốt lõi của vấn đề là một sự bất công cơ bản: Người lao động làm thuê chịu toàn bộ rủi ro, nhưng lại là đối tượng có quyền lợi pháp lý để tự bảo vệ mình ở mức độ thấp nhất. Họ không có năng lực để đàm phán điều khoản hợp đồng, không có khả năng tài chính để mua bảo hiểm, và không được đào tạo chính thức để nắm vững các quy định pháp luật liên quan đến công việc của mình.

Bi kịch của bác tài ở Nghệ An không phải tình huống cá biệt, đó là lời cảnh tỉnh cho tất cả chúng ta về việc cần phải chuyên nghiệp hóa thị trường lao động. Đã đến lúc người lao động cần được trang bị đầy đủ kiến thức về giao kèo dân sự, bảo hiểm và năng lực an toàn lao động. Đồng thời, các cơ quan quản lý cần thắt chặt việc cấp phép và giám sát các ngành nghề có độ rủi ro cao.

Những thay đổi này không chỉ là để bảo vệ người lao động, mà còn để bảo vệ cả xã hội. Khi người lao động được đào tạo bài bản, được cấp chứng chỉ hành nghề, và được bảo vệ bởi các cơ chế bảo hiểm, rủi ro tai nạn sẽ giảm đáng kể. Đây là một đầu tư vào an toàn con người, vào sự phát triển bền vững của nền kinh tế.

Chúng ta không thể để những giọt nước mắt bất lực bên những đống tro tàn của sự tự phát tiếp tục xảy ra. Đã đến lúc phải hành động.

Xem thêm
Tư vấn
Thành viên