Ngay từ khi con người lần đầu tiên hướng mắt lên bầu trời, nhu cầu chinh phục độ cao, xây dựng những công trình lớn để sinh sống, làm việc và thờ phụng đã sớm hình thành.
Từ vương quốc cổ đại bên bờ sông Nile đến nay, trong suốt 5000 năm của lịch sử thế giới, nhiều công trình kiến trúc đồ sộ đã xuất hiện trên khắp thế giới, như Kim tự tháp ở Ai Cập, Angkor Wat ở Campuchia hay Machu Picchu ở Nam Mỹ. Và để chinh phục chiều cao ấy, con người cần đến các giải pháp vận tải nâng hạ – tiền thân của thang máy ngày nay.
Thang máy thời kỳ cổ đại - Cơ cấu nâng hạ sơ khai
Giai đoạn tiền thân của thang máy có thể quay ngược về hàng nghìn năm trước, khi con người bắt đầu tìm cách nâng vật nặng lên cao bằng những cơ cấu đơn giản. Khoảng năm 2900 TCN, trong quá trình xây dựng Đại Kim tự tháp Giza, người Ai Cập đã dùng các hệ thống nâng thô sơ để đưa những khối đá nặng lên cao. Từ khoảng 2500 - 1500 TCN, nguyên lý đối trọng cũng sớm xuất hiện qua thiết bị shaduf phục vụ nâng nước từ sông Nile lên các kênh tưới tiêu.
Đến thế kỷ III TCN, Archimedes phát triển trục vít Archimedes, đánh dấu bước tiến trong việc áp dụng cơ học vào việc nâng vật. Sau đó, tại Đấu trường La Mã (Colosseum), người La Mã đã vận hành 24 “lồng nâng” bằng sức người để đưa đấu sĩ và động vật lên sân đấu, cho thấy việc nâng theo phương thẳng đứng đã được ứng dụng trong thực tế.
Tuy nhiên, điểm chung của toàn bộ giai đoạn này là các hệ thống nâng vẫn phụ thuộc hoàn toàn vào sức người hoặc cơ học đơn giản, chưa có cơ chế đảm bảo an toàn. Vì vậy, dù đã xuất hiện từ rất sớm, các “tiền thân” của thang máy vẫn chưa thể trở thành một phương tiện phổ biến trong đời sống.
Có thể nói, thang máy hiện đại bắt đầu từ một bước ngoặt mang tính biểu tượng về an toàn. Vào những năm 1850, Elisha Otis đã trình diễn cơ cấu phanh an toàn tại Hội chợ Thế giới 1853–1854 ở New York bằng cách cắt dây cáp khi đang đứng trên sàn nâng. Khi cơ cấu an toàn kích hoạt và ngăn cú rơi, nỗi sợ lớn nhất của con người đối với thang máy đã được giải tỏa.
Phát minh này mở đường cho việc đưa thang máy vào đời sống. Năm 1857, thang máy chở khách đầu tiên chính thức vận hành. Đến năm 1878, thang máy điện ra đời, thay thế hệ thống hơi nước, giúp vận hành ổn định và phù hợp với các công trình ngày càng cao.
Dù vậy, ở giai đoạn đầu, thang máy vẫn bị nhìn như một “cái bẫy tử thần”. Để trấn an người sử dụng, nhiều công trình thiết kế cabin thang máy như một không gian nội thất quen thuộc với đèn chùm, ghế ngồi và gương soi…
Catalogue minh họa sản phẩm của Công ty Sản xuất Thang máy JW Reedy với các sản phẩm thang máy chở khách và hàng hóa cùng công nghệ hơi nước, thủy lực và vận hành bằng tay , New York và Chicago, 1890.
Hình ảnh thang máy trong catalogue sản phẩm của Công ty thang máy điện AB See , Brooklyn (Newyork, Mỹ) vào khoảng năm 1901.
Sau khi thang máy trở thành phương tiện an toàn và phổ biến, giai đoạn tiếp theo tập trung vào việc nâng cao hiệu quả vận hành. Từ những năm 1950, các công nghệ như cửa tự động, điều khiển điện tử bắt đầu được ứng dụng rộng rãi, giúp thang máy vận hành ổn định và thuận tiện hơn.
Đến thập niên 1960 - 1970, hệ thống điều khiển bằng máy tính ra đời, cho phép tối ưu lưu lượng di chuyển trong các tòa nhà. Các giải pháp như thang máy hai tầng (double-deck) hay điều phối nhóm giúp giảm thời gian chờ và nâng cao hiệu suất. Sang giai đoạn 1980 - 1990, thang máy không phòng máy (MRL) và hệ thống điều phối điểm đến tiếp tục hoàn thiện khả năng vận hành tổng thể.
Song song với công nghệ, đây cũng là giai đoạn thang máy bắt đầu hình thành ngôn ngữ thiết kế nội thất. Nếu trước đó thang máy chủ yếu mang tính công năng, thì từ đầu thế kỷ 20, các phong cách thiết kế trong không gian thang máy đã dần xuất hiện. Những thập niên 1920 - 1930, kiến trúc thang máy ghi dấu ấn với phong cách Art Deco, sử dụng hình khối hình học, kim loại đánh bóng và các chi tiết trang trí cầu kỳ, tạo cảm giác hiện đại và sang trọng.
Catalogue minh họa sản phẩm đèn và vách cabin thang máy của Công ty Cincinnati vào những năm 1930.
Thang máy nguyên bản tại công trình Marshall Field's (Mỹ) vào khoảng giữa những năm 1940.
Dù vậy, bước sang giai đoạn sau 1950, cùng với sự lên ngôi của chủ nghĩa tối giản (Minimalism), thiết kế thang máy chuyển sang xu hướng tối giản, với đường nét gọn gàng, vật liệu mới như laminate, thép không gỉ, phản ánh tinh thần tối giản của kiến trúc hiện đại. Art Deco - vốn đòi hỏi cao về vật liệu, kỹ thuật và thời gian chế tác - dần rút lui khỏi các công trình đương đại.
Các thiết kế thang máy dần bước sang xu hướng tối giản hơn. Trong hình: Catalogue mô tả sản phầm cửa cabin thang máy của Tyler vào những năm 1940.
Bước sang thế kỷ 21, thang máy bước vào giai đoạn phát triển dựa trên công nghệ số, nơi cuộc đua không chỉ nằm ở tải trọng hay chiều cao hành trình, mà ở khả năng kết nối, xử lý dữ liệu và tối ưu hệ thống.
Các nền tảng IoT cho phép giám sát theo thời gian thực, bảo trì dự đoán và điều phối lưu lượng dựa trên dữ liệu. Những công nghệ như điều khiển không chạm, sinh trắc học hay trí tuệ nhân tạo (AI) giúp thang máy đạt đến mức hoàn thiện cao về vận hành và độ an toàn.
Đặc biệt, xu hướng xanh hóa và tiết kiệm năng lượng cũng trở thành cuộc đua lớn của những nhà sản xuất thang máy toàn cầu. Các hệ thống điều khiển thông minh, động cơ hiệu suất cao, tái sinh năng lượng hay tối ưu hóa hành trình đang góp phần giảm tiêu thụ điện và phát thải carbon trong các tòa nhà. Thang máy không còn là thiết bị tiêu tốn năng lượng, mà trở thành một phần trong chiến lược vận hành bền vững của công trình.
Các hãng lớn cũng nhanh chóng định hình những nền tảng công nghệ riêng. Otis phát triển hệ sinh thái Otis ONE IoT, cho phép giám sát thiết bị theo thời gian thực và hỗ trợ vận hành từ xa. TK Elevator tạo ra Multi, hệ thống thang máy không cáp đầu tiên, sử dụng động cơ tuyến tính để mở ra khả năng di chuyển theo cả phương đứng lẫn phương ngang.
Trong cuộc đua công nghệ xanh, Orona dẫn đầu khi trở thành nhà sản xuất thang máy đầu tiên trên thế giới đạt chứng nhận Thiết kế sinh thái Eco-design ISO 14006. Tất cả cho thấy xu hướng thang máy không chỉ “thông minh hơn” mà còn “xanh hơn” trong toàn bộ chuỗi giá trị.
Dù đạt nhiều bước tiến, Gen 3 vẫn là một giai đoạn phát triển mở, khi nhiều công nghệ tiếp tục được thử nghiệm và hoàn thiện. Tuy nhiên, chính tại thời điểm công nghệ dần đạt đến ngưỡng tối ưu, một giới hạn khác bắt đầu lộ rõ.
Thang máy ngày nay theo phong cách tối giản, thiết kế tiêu chuẩn, có sẵn.
Về kiến trúc, thiết kế thang máy trong giai đoạn này chủ yếu theo hướng tối giản và tiêu chuẩn hóa, với các vật liệu như thép không gỉ, laminate hay các cấu hình có sẵn. Cách tiếp cận này giúp tối ưu chi phí và vận hành, nhưng cũng khiến không gian thang máy trở nên thiếu bản sắc và đôi khi tách rời khỏi tổng thể công trình.
Trong cách tiếp cận kỹ thuật, chỉ số “ride comfort” (đánh giá chất lượng chuyến đi) đã được định nghĩa thông qua các tham số cụ thể như độ ồn, ổn định theo phương đứng, dao động ngang, gia tốc... Đây đều là những tiêu chí đúng đắn khi đặt con người làm trọng tâm bởi công nghệ không chỉ là “hoạt động đúng” mà là tạo ra cảm nhận êm ái, ổn định và dễ chịu cho người sử dụng.
Ở giai đoạn trước, ngành thang máy đã đạt được vô số thành tựu và chủ yếu tập trung phát triển, hoàn thiện thiết bị an toàn hơn, nhanh hơn, thông minh hơn và hiệu quả hơn. Ở giai đoạn này, khi các giải pháp kỹ thuật tân tiến từ điều khiển đến vận hành đã gần như hoàn hảo thì khái niệm “Thang máy thế hệ thứ tư” (GEN 4) chính là mảnh ghép còn thiếu giúp trải nghiệm thang máy được trọn vẹn. Vậy thế hệ thứ tư của thang máy cần yếu tố gì?!
Khi các chỉ tiêu về tốc độ, vận hành êm ái và an toàn đã đạt ngưỡng kỹ thuật, thang máy bắt đầu tự có nhu cầu nâng cấp bản thân từ khối thép không gỉ quen thuộc thành các trải nghiệm cảm xúc – nơi con người không chỉ sử dụng thang để di chuyển, mà còn để cảm nhận, kết nối và ghi nhớ nó. Đây cũng chính là ngưỡng chuyển tiếp, nơi giới hạn của công nghệ luôn cần đi đôi với những yêu cầu gia tăng về trải nghiệm thị giác, xúc giác và hợp chung là cảm giác.
Trong góc nhìn về kiến trúc công trình, nếu hành lang bộ là giao thông kết nối các không gian theo trục ngang thì thang máy và sảnh thang là kết nối giao thông quan trọng theo trục đứng. Vì thế cuộc cách mạng thang máy Gen 4 cũng là lúc thang máy thoát khỏi hình ảnh của một “khối kỹ thuật vận tải” đơn thuần.
Tiêu chí nội thất trong buồng thang, sảnh chờ và toàn bộ hành trình di chuyển được chú trọng như một phần của ngôn ngữ thiết kế tổng thể, nơi vật liệu, ánh sáng, chất cảm bề mặt, chi tiết hoàn thiện cũng như văn hóa nghệ thuật giao hòa với cảm xúc của con người, cùng tạo nên bản sắc, kết nối không gian và từ đó đồng điệu cùng kiến trúc của công trình.
Trên thực tế, không ít công trình tháng máy trên thế giới đã sử dụng vật liệu chế tác thủ công, kỹ thuật xử lý bề mặt tinh xảo, bắt đầu đưa yếu tố nghệ thuật và cao hơn là các sáng tác nghệ thuật vào không gian thang máy để kể nên câu chuyện bằng ánh sáng và màu sắc. Việc lắng nghe, nghiên cứu, phát triển từ thiết kế đến gia công, lắp đặt hoàn thiện đang dần được quan tâm và đầu tư nghiêm túc.
Công trình thang máy kết hợp nghệ thuật giấy Washi tại khách sạn Andaz, Tokyo, Nhật Bản
Tại Việt Nam, những thử nghiệm đầu tiên cũng đã xuất hiện khi thiết kế thang máy kết hợp nghệ thuật sơn mài do Hiệp hội Thang máy Việt Nam tiên phong được giới thiệu tới công chúng, mở ra một lối tiếp cận hoàn toàn mới cho ngành.
Sự xuất hiện của những không gian thang máy mang bản sắc riêng đánh dấu một chuyển dịch quan trọng trong nhận thức: từ việc “sử dụng” sang “trải nghiệm và lưu giữ”.
Có thể thấy, cuộc cách mạng thang máy Gen 4 mà ngành thang máy đang dần định nghĩa không chỉ nằm ở việc đi nhanh hơn hay cao hơn, mà còn ở khả năng tạo ra cảm xúc, dấu ấn trải nghiệm trong từng chuyển động – nơi công nghệ, kiến trúc và nghệ thuật cùng hội tụ để con người là trọng tâm một cách trọn vẹn.
Sau Công điện số 38/CĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ, lực lượng quản lý thị trường các địa phương đã tăng cường kiểm tra, xử lý hàng giả, hàng xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ, triển khai đồng loạt nhiều biện pháp đấu tranh, ngăn chặn vi phạm.